フワちゃん

fuwa chan
nounTrung cấp con gái dễ thương, có vẻ ngoài ngọt ngào
thông thường

Tên lóng hoặc biệt danh cho một cô gái có vẻ ngoài dễ thương, ngọt ngào, hoặc có tính cách dễ thương

フワちゃんはいつも笑顔でいる

Fwa-chan luôn luôn có nụ cười

彼女はフワちゃんと呼ばれている

Cô ấy được gọi là Fwa-chan

💡

Thường được sử dụng trong các cộng đồng internet hoặc giữa bạn bè để chỉ một cô gái có vẻ ngoài hoặc tính cách dễ thương

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'フワフワ' (mềm mại, nhẹ nhàng) và 'ちゃん' (tên lóng thân mật cho người nhỏ tuổi hoặc thân mật)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cộng đồng internet hoặc giữa bạn bè để chỉ một cô gái có vẻ ngoài hoặc tính cách dễ thương. Không được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.

Phân tích từ

フワ
mềm mại, nhẹ nhàng
root
+
ちゃん
tên lóng thân mật
suffix
Từ Điển Nhật Việt