Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

フワちゃん

fuwa chan
noun★Trung cấp— con gái dễ thương, có vẻ ngoài ngọt ngào
thông thường

Tên lóng hoặc biệt danh cho một cô gái có vẻ ngoài dễ thương, ngọt ngào, hoặc có tính cách dễ thương

フワちゃんはいつも笑顔でいる

Fwa-chan luôn luôn có nụ cười

彼女はフワちゃんと呼ばれている

Cô ấy được gọi là Fwa-chan

💡

Thường được sử dụng trong các cộng đồng internet hoặc giữa bạn bè để chỉ một cô gái có vẻ ngoài hoặc tính cách dễ thương

Từ đồng nghĩa

フワフワちゃんかわいい子

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'フワフワ' (mềm mại, nhẹ nhàng) và 'ちゃん' (tên lóng thân mật cho người nhỏ tuổi hoặc thân mật)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cộng đồng internet hoặc giữa bạn bè để chỉ một cô gái có vẻ ngoài hoặc tính cách dễ thương. Không được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.

Phân tích từ

フワ
mềm mại, nhẹ nhàng
root
+
ちゃん
tên lóng thân mật
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.