Looking up...
フロントエンドの開発にはHTML、CSS、JavaScriptが必要です。
Phát triển giao diện người dùng cần HTML, CSS và JavaScript.
Phần của hệ thống phần mềm tương tác trực tiếp với người dùng, bao gồm giao diện, thiết kế và trải nghiệm người dùng.
フロントエンドエンジニアはユーザーインターフェースの最適化に注力します。
Kỹ sư giao diện người dùng tập trung vào tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
このウェブサイトのフロントエンドはReactで構築されています。
Giao diện người dùng của trang web này được xây dựng bằng React.
Thường được viết tắt là FE trong ngành công nghệ. Khác với back-end (phía máy chủ).
Front-end là những gì người dùng nhìn thấy và tương tác (giao diện). Back-end là phần xử lý dữ liệu phía máy chủ, không hiển thị trực tiếp cho người dùng. Hãy tưởng tượng front-end như mặt tiền của một tòa nhà, còn back-end là phần bên trong.
Chỉ sử dụng khi nói về phát triển phần mềm, đặc biệt là web/app. Không dùng cho các ngữ cảnh khác như kiến trúc hay thiết kế nội thất.
Mượn từ tiếng Anh 'frontend', gồm 'front' (phía trước) + 'end' (đầu/cuối). Thuật ngữ xuất hiện trong ngành công nghệ thông tin từ những năm 1990 khi phân biệt rõ ràng giữa giao diện người dùng (front) và xử lý máy chủ (back).
Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực phát triển phần mềm. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'mặt tiền' (kiến trúc) hay 'phía trước' (nghĩa đen).