Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

フロントエンド

fronto endoTừ vay mượn từ English フロントエンド
giao diện người dùng

フロントエンドの開発にはHTML、CSS、JavaScriptが必要です。

Phát triển giao diện người dùng cần HTML, CSS và JavaScript.


Công nghệ
chuyên ngành

Phần của hệ thống phần mềm tương tác trực tiếp với người dùng, bao gồm giao diện, thiết kế và trải nghiệm người dùng.

フロントエンドエンジニアはユーザーインターフェースの最適化に注力します。

Kỹ sư giao diện người dùng tập trung vào tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

このウェブサイトのフロントエンドはReactで構築されています。

Giao diện người dùng của trang web này được xây dựng bằng React.

Thường được viết tắt là FE trong ngành công nghệ. Khác với back-end (phía máy chủ).

Cụm từ kết hợp

フロントエンド開発phát triển giao diện người dùngフロントエンドエンジニアkỹ sư giao diện người dùngフロントエンドフレームワークkhung giao diện người dùng

Từ đồng nghĩa

UIユーザーインターフェースクライアントサイド

Từ trái nghĩa

バックエンドサーバーサイド

Cụm từ liên quan

UI/UXcụm từ
thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng
レスポンシブデザインcụm từ
thiết kế đáp ứng (hiển thị tốt trên mọi thiết bị)

Mẹo hay

Phân biệt front-end và back-end

Front-end là những gì người dùng nhìn thấy và tương tác (giao diện). Back-end là phần xử lý dữ liệu phía máy chủ, không hiển thị trực tiếp cho người dùng. Hãy tưởng tượng front-end như mặt tiền của một tòa nhà, còn back-end là phần bên trong.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'フロントエンド'

Chỉ sử dụng khi nói về phát triển phần mềm, đặc biệt là web/app. Không dùng cho các ngữ cảnh khác như kiến trúc hay thiết kế nội thất.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'frontend', gồm 'front' (phía trước) + 'end' (đầu/cuối). Thuật ngữ xuất hiện trong ngành công nghệ thông tin từ những năm 1990 khi phân biệt rõ ràng giữa giao diện người dùng (front) và xử lý máy chủ (back).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực phát triển phần mềm. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'mặt tiền' (kiến trúc) hay 'phía trước' (nghĩa đen).

Phân tích từ

フロント
phía trước, mặt trước
root
+
エンド
đầu, cuối, phần kết
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.