Looking up...
món quà được cung cấp miễn phí, thường là một sản phẩm hoặc dịch vụ
フリービーをもらった
Tôi nhận được món quà miễn phí
フリービーとしてサンプルを配布
Phân phát mẫu sản phẩm như món quà miễn phí
Thường được sử dụng trong quảng cáo, sự kiện hoặc các chương trình khuyến mãi
フリービー thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo để thu hút khách hàng
フリービー không phải là sản phẩm chính mà là món quà miễn phí để quảng bá
Từ tiếng Anh 'freebie' được vay mượn vào tiếng Nhật, có nghĩa là món quà miễn phí
Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc các chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng