Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ナイフ

naifu
noun★Cơ bản💡 con daoTừ vay mượn từ English knife

“このナイフはとても鋭いです。”

Con dao này rất sắc.

chung

vật dụng có lưỡi sắc, dùng để cắt hoặc đâm chém

包丁より小さいナイフでパンを切ります。

Tôi cắt bánh mì bằng con dao nhỏ hơn dao bếp.

ナイフで指を切ってしまいました。

Tôi bị đứt ngón tay vì con dao.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng, sinh hoạt hàng ngày hoặc các tình huống nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

ナイフとフォークdao và nĩaナイフを研ぐmài daoナイフを持つcầm dao

Từ đồng nghĩa

刀包丁

💡Mẹo hay

Phân biệt ナイフ, 刀, 包丁

ナイフ: dao nhỏ, đa dụng (thường trong nhà bếp hoặc sinh hoạt). 刀: kiếm truyền thống Nhật Bản. 包丁: dao bếp chuyên dụng (gồm nhiều loại như dao thái thịt, dao gọt rau).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác theo ngữ cảnh

Khi nói về dao nhỏ trong nhà bếp, dùng ナイフ. Khi nói về dao thái thịt chuyên dụng, dùng 包丁. Tránh dùng 刀 trừ khi đề cập đến kiếm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'knife', du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường ngoại ngữ. Ban đầu được viết bằng katakana ナイフ, sau này cũng được viết bằng kanji 刀 (とう) nhưng vẫn giữ nguyên cách phát âm 'naifu' trong nhiều trường hợp.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, ナイフ thường dùng để chỉ những con dao nhỏ, sắc bén (như dao bấm, dao gọt trái cây) trong khi 刀 (かたな) chỉ kiếm truyền thống. Không nên nhầm lẫn với 刀 trong tiếng Nhật (đọc là 'katana' khi chỉ kiếm, 'tō' khi chỉ nghĩa rộng).

Phân tích từ

ナイ
phát âm gần giống 'nai' trong tiếng Anh
sound
+
フ
phát âm gần giống 'fu' trong tiếng Anh
sound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.