Looking up...
“このナイフはとても鋭いです。”
Con dao này rất sắc.
vật dụng có lưỡi sắc, dùng để cắt hoặc đâm chém
包丁より小さいナイフでパンを切ります。
Tôi cắt bánh mì bằng con dao nhỏ hơn dao bếp.
ナイフで指を切ってしまいました。
Tôi bị đứt ngón tay vì con dao.
Thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng, sinh hoạt hàng ngày hoặc các tình huống nguy hiểm.
ナイフ: dao nhỏ, đa dụng (thường trong nhà bếp hoặc sinh hoạt). 刀: kiếm truyền thống Nhật Bản. 包丁: dao bếp chuyên dụng (gồm nhiều loại như dao thái thịt, dao gọt rau).
Khi nói về dao nhỏ trong nhà bếp, dùng ナイフ. Khi nói về dao thái thịt chuyên dụng, dùng 包丁. Tránh dùng 刀 trừ khi đề cập đến kiếm.
Từ tiếng Anh 'knife', du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường ngoại ngữ. Ban đầu được viết bằng katakana ナイフ, sau này cũng được viết bằng kanji 刀 (とう) nhưng vẫn giữ nguyên cách phát âm 'naifu' trong nhiều trường hợp.
Trong tiếng Nhật, ナイフ thường dùng để chỉ những con dao nhỏ, sắc bén (như dao bấm, dao gọt trái cây) trong khi 刀 (かたな) chỉ kiếm truyền thống. Không nên nhầm lẫn với 刀 trong tiếng Nhật (đọc là 'katana' khi chỉ kiếm, 'tō' khi chỉ nghĩa rộng).