Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ビール

bīru
noun★Cơ bản💡 biaTừ vay mượn từ English ビール

“ビールを一杯飲みましょう。”

Hãy uống một ly bia nhé.

thông thường

Loại đồ uống có cồn phổ biến, được sản xuất từ quá trình lên men của ngũ cốc (chủ yếu là lúa mạch) và hoa bia.

このビールはとてもおいしいです。

Loại bia này ngon lắm.

💡

Từ "ビール" là từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh "beer" thông qua tiếng Đức. Ở Nhật Bản, bia được sản xuất và tiêu thụ rộng rãi, với nhiều loại như bia lạnh (冷たいビール), bia đen (黒ビール), hay bia tươi (生ビール).

Cụm từ kết hợp

生ビールbia tươiビール瓶chai biaビールの泡bọt biaビールを注ぐrót biaビールを飲むuống bia

Từ đồng nghĩa

ビール麦酒

Cụm từ liên quan

ビアガーデンcụm từ
quán bia ngoài trời (thường mở vào mùa hè)
ビアホールcụm từ
nhà hàng bia chuyên phục vụ bia tươi
ノンアルコールビールcụm từ
bia không cồn

💡Mẹo hay

Phân biệt ビール và 麦酒

Mặc dù cả hai đều chỉ bia, nhưng "ビール" (katakana) là cách viết phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trong khi "麦酒" (hán tự) thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc sách báo. Người học nên ưu tiên sử dụng "ビール" vì nó tự nhiên hơn trong hội thoại.

⚡Quy tắc vàng

Cách gọi bia trong tiếng Nhật

Khi gọi bia trong nhà hàng hoặc quán bar, người Nhật thường nói "ビールを一杯ください" (Xin cho tôi một ly bia) hoặc "生ビールをください" (Xin cho tôi bia tươi). Không nên gọi "一杯のビール" vì trong tiếng Nhật, "一杯" (ippai) đã bao hàm ý nghĩa "một ly/ly" nên không cần lặp lại "の".

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh "beer" (bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "bier"), du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 19 thông qua thương mại quốc tế. Kanji "麦" (mạch, lúa mạch) kết hợp với "酒" (rượu) tạo thành từ "麦酒" (bách tửu), nhưng cách viết katakana "ビール" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

Từ "ビール" được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật. Ở Nhật Bản, uống bia là một phần không thể thiếu trong các buổi tụ tập bạn bè, tiệc tùng, hay thậm chí là các buổi làm việc sau giờ hành chính (飲み会). Người Nhật thường ưu tiên bia tươi (生ビール) hơn là bia đóng chai. Ngoài ra, bia cũng được xem là một loại thức uống quốc dân, xuất hiện trong nhiều món ăn Nhật Bản như bia hầm (ビアシチュー) hay bia nướng (ビア焼き).

Phân tích từ

ビ
phát âm gần giống "be" trong tiếng Anh
root
+
ール
phát âm gần giống "-er" trong tiếng Anh, tạo thành âm tiết "-ru"
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.