Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ビーフン

bīfun
bún gạo

このビーフンは柔らかくておいしいです。

Bún gạo này mềm và ngon lắm.


thông thường

Sợi mì làm từ bột gạo, thường dùng trong các món như phở gà, xào, hoặc nấu canh.

ビーフンを茹でて、野菜と一緒に炒めます。

Luộc bún gạo rồi xào chung với rau.

鶏肉とビーフンのスープを作りました。

Nấu canh gà với bún gạo.

Tại Việt Nam, 'bún' thường dùng cho các loại sợi mì tương tự nhưng có thể khác về độ dai và nguyên liệu. 'ビーフン' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh Nhật Bản hoặc các món châu Á nói chung.

Cụm từ kết hợp

ビーフンを茹でるluộc bún gạoビーフンを炒めるxào bún gạoビーフンスープcanh bún gạo

Từ đồng nghĩa

米粉フォーライスヌードル

Mẹo hay

Phân biệt 'bún' và 'phở'

Tại Việt Nam, 'bún' thường chỉ sợi mì tròn, dai, trong khi 'phở' là sợi mì dẹp, rộng. 'ビーフン' có thể dùng thay thế cho cả hai trong ngữ cảnh nấu ăn.

Quy tắc vàng

Cách nấu 'ビーフン' đúng

Luộc bún gạo trong nước sôi khoảng 3-5 phút cho đến khi dai vừa, sau đó xả qua nước lạnh để giữ độ giòn. Tránh luộc quá lâu sẽ làm bún nhão.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật ビーフン (米粉), ghép từ '米' (bí, gạo) và '粉' (fun, bột). Từ này được người Nhật sử dụng để chỉ chung các loại sợi mì làm từ bột gạo, sau đó được du nhập vào Việt Nam và trở thành một nguyên liệu phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 'ビーフン' thường được bán dưới dạng sợi mì khô, có thể nấu chín nhanh. Tại Việt Nam, 'bún' có thể ám chỉ nhiều loại sợi mì khác nhau (vd: bún phở, bún riêu), nhưng 'bún gạo' là thuật ngữ chung cho loại sợi mì tương tự như 'ビーフン'.

Phân tích từ

米
gạo
root
+
粉
bột
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.