Looking up...
このビーフンは柔らかくておいしいです。
Bún gạo này mềm và ngon lắm.
Sợi mì làm từ bột gạo, thường dùng trong các món như phở gà, xào, hoặc nấu canh.
ビーフンを茹でて、野菜と一緒に炒めます。
Luộc bún gạo rồi xào chung với rau.
鶏肉とビーフンのスープを作りました。
Nấu canh gà với bún gạo.
Tại Việt Nam, 'bún' thường dùng cho các loại sợi mì tương tự nhưng có thể khác về độ dai và nguyên liệu. 'ビーフン' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh Nhật Bản hoặc các món châu Á nói chung.
Tại Việt Nam, 'bún' thường chỉ sợi mì tròn, dai, trong khi 'phở' là sợi mì dẹp, rộng. 'ビーフン' có thể dùng thay thế cho cả hai trong ngữ cảnh nấu ăn.
Luộc bún gạo trong nước sôi khoảng 3-5 phút cho đến khi dai vừa, sau đó xả qua nước lạnh để giữ độ giòn. Tránh luộc quá lâu sẽ làm bún nhão.
Từ tiếng Nhật ビーフン (米粉), ghép từ '米' (bí, gạo) và '粉' (fun, bột). Từ này được người Nhật sử dụng để chỉ chung các loại sợi mì làm từ bột gạo, sau đó được du nhập vào Việt Nam và trở thành một nguyên liệu phổ biến.
Tại Nhật Bản, 'ビーフン' thường được bán dưới dạng sợi mì khô, có thể nấu chín nhanh. Tại Việt Nam, 'bún' có thể ám chỉ nhiều loại sợi mì khác nhau (vd: bún phở, bún riêu), nhưng 'bún gạo' là thuật ngữ chung cho loại sợi mì tương tự như 'ビーフン'.