フォー

phởTừ vay mượn từ Frenchフォー
phở

フォーはベトナムの代表的な麺料理です。

Phở là món mì tiêu biểu của Việt Nam.


trang trọng

một loại mì Việt Nam nổi tiếng, thường dùng nước dùng xương bò hoặc gà, kèm thịt bò hoặc gà, hành tây, rau thơm và bánh phở

このレストランのフォーはとてもおいしいです。

Phở của nhà hàng này rất ngon.

朝ごはんにフォーを食べました。

Tôi đã ăn phở vào bữa sáng.

Phở thường được ăn vào buổi sáng hoặc bữa trưa. Có nhiều biến thể như phở bò (bò), phở gà (gà), phở tái (thịt bò tái), phở chín (thịt bò chín), v.v.

Cụm từ kết hợp

フォー bòphở bòフォー gàphở gàフォー táiphở táiフォー chínphở chínphở tái lạnhphở tái lạnh

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt phở bò và phở gà

Phở bò thường có nước dùng đậm đà hơn, trong khi phở gà có hương vị nhẹ nhàng và thanh mát hơn. Nước dùng của phở bò thường được nấu từ xương bò, trong khi phở gà dùng xương gà.

Quy tắc vàng

Cách gọi phở trong tiếng Nhật

Từ 'フォー' trong tiếng Nhật là cách phiên âm trực tiếp từ tiếng Việt, không phải từ tiếng Pháp. Người Nhật thường dùng 'フォー' thay vì 'ポトフ' (pot-au-feu) để chỉ món phở.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'pot-au-feu' (món hầm thịt bò kiểu Pháp), nhưng đã trở thành món ăn đặc trưng của Việt Nam qua quá trình biến tấu và địa phương hóa.

Ghi chú sử dụng

Phở là món ăn phổ biến ở Việt Nam và trên thế giới. Thường được phục vụ vào buổi sáng hoặc bữa trưa. Có thể ăn kèm với tương ớt, chanh, giá đỗ, ớt, v.v. theo khẩu vị.

Từ Điển Nhật Việt