Looking up...
“夏休みに家族でビーチに行きました。”
Vào kỳ nghỉ hè, gia đình tôi đã đi đến bãi biển.
Bãi đất rộng, thoải mái gần biển, thường có cát hoặc sỏi, dành cho việc tắm nắng, bơi lội hoặc giải trí.
ビーチでサーフィンをするのが好きです。
Tôi thích lướt sóng ở bãi biển.
ビーチバレーの試合が行われました。
Một trận đấu bóng chuyền bãi biển đã được tổ chức.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, giải trí hoặc thể thao ngoài trời. Không mang nghĩa bóng.
ビーチ thường ám chỉ bãi biển có cát, thoải mái cho hoạt động giải trí, trong khi 海岸 (kaigan) là thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ bờ biển nào, bao gồm cả bờ đá hoặc vách đá. Ví dụ: 'ビーチでバーベキューをする' (nướng BBQ ở bãi biển) nhưng '海岸沿いをドライブする' (lái xe dọc bờ biển).
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thư giãn, giải trí hoặc du lịch. Không sử dụng để chỉ các bãi biển hoang sơ, nguy hiểm hoặc không có cát. Ví dụ: '危険なビーチ' (bãi biển nguy hiểm) nghe không tự nhiên bằng '危険な海岸' (kaigan).
Từ tiếng Anh 'beach', được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua katakana. Ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bæce' (suối, dòng chảy) hoặc tiếng Pháp cổ 'bêche' (dòng suối).
Từ 'ビーチ' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là trong du lịch và giải trí. Trong tiếng Nhật, nó không mang sắc thái trang trọng như '海岸' (kaigan) hay '浜' (hama), mà thiên về sự thoải mái, gần gũi. Không nên nhầm lẫn với '海水浴場' (kaisuiyokujō - bãi tắm biển có cơ sở hạ tầng).