Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ビリヤード

biriyaadoTừ vay mượn từ English ビリヤード
bi-a

友達とビリヤードをしよう!

Cùng bạn bè chơi bi-a thôi!


chung

Môn thể thao/giải trí dùng gậy đánh các quả bóng trên bàn có lỗ.

彼はビリヤードが得意だ。

Anh ấy chơi bi-a rất giỏi.

ビリヤードのルールを教えてください。

Làm ơn giải thích luật chơi bi-a.

Từ này thường dùng để chỉ chung môn chơi bi-a (pool) hoặc snooker, tùy theo ngữ cảnh. Ở Việt Nam, 'bi-a' phổ biến hơn 'snooker' trong giao tiếp thường ngày.

Cụm từ kết hợp

ビリヤードをするchơi bi-aビリヤード台bàn bi-aビリヤードボールquả bi-a

Từ đồng nghĩa

プールスヌーカー

Mẹo hay

Phân biệt 'bi-a' và 'snooker' trong tiếng Nhật

ビリヤード (pool) thường chỉ bàn 6 lỗ, trong khi スヌーカー (snooker) là loại bàn dài với 6 lỗ nhỏ. Nếu muốn nói chung chung, dùng ビリヤード; nếu nhắc đến snooker chuyên nghiệp, dùng スヌーカー.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'ビリヤード' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các hội thoại giải trí hoặc thể thao. Tránh dùng trong ngữ cảnh thi đấu chuyên nghiệp (ví dụ: 'giải vô địch snooker thế giới' nên dùng 'スヌーカー選手権').

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'billiards' (phiên âm tiếng Nhật: ビリヤード). Từ gốc tiếng Pháp 'billiard' (bàn chơi bi-a).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh giải trí lẫn thi đấu chuyên nghiệp. Ở Nhật Bản, 'ビリヤード' thường ám chỉ pool (6 lỗ), trong khi 'スヌーカー' dùng cho snooker. Tại Việt Nam, 'bi-a' là thuật ngữ chung cho cả hai loại.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.