Looking up...
友達とビリヤードをしよう!
Cùng bạn bè chơi bi-a thôi!
Môn thể thao/giải trí dùng gậy đánh các quả bóng trên bàn có lỗ.
彼はビリヤードが得意だ。
Anh ấy chơi bi-a rất giỏi.
ビリヤードのルールを教えてください。
Làm ơn giải thích luật chơi bi-a.
Từ này thường dùng để chỉ chung môn chơi bi-a (pool) hoặc snooker, tùy theo ngữ cảnh. Ở Việt Nam, 'bi-a' phổ biến hơn 'snooker' trong giao tiếp thường ngày.
ビリヤード (pool) thường chỉ bàn 6 lỗ, trong khi スヌーカー (snooker) là loại bàn dài với 6 lỗ nhỏ. Nếu muốn nói chung chung, dùng ビリヤード; nếu nhắc đến snooker chuyên nghiệp, dùng スヌーカー.
Từ này thường xuất hiện trong các hội thoại giải trí hoặc thể thao. Tránh dùng trong ngữ cảnh thi đấu chuyên nghiệp (ví dụ: 'giải vô địch snooker thế giới' nên dùng 'スヌーカー選手権').
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'billiards' (phiên âm tiếng Nhật: ビリヤード). Từ gốc tiếng Pháp 'billiard' (bàn chơi bi-a).
Từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh giải trí lẫn thi đấu chuyên nghiệp. Ở Nhật Bản, 'ビリヤード' thường ám chỉ pool (6 lỗ), trong khi 'スヌーカー' dùng cho snooker. Tại Việt Nam, 'bi-a' là thuật ngữ chung cho cả hai loại.