Looking up...
“朝ごはんにパンを食べました。”
Tôi đã ăn bánh mì vào bữa sáng.
Bánh mì làm từ bột mì, thường được nướng, có thể là bánh mì trắng, bánh mì đen hoặc các loại bánh mì đặc biệt.
このパンはとてもおいしいです。
Bánh mì này rất ngon.
フランスパンは硬い外側と柔らかい中身があります。
Bánh mì baguette có lớp vỏ cứng bên ngoài và ruột mềm bên trong.
Từ 'パン' trong tiếng Nhật là từ mượn từ tiếng Anh 'pan' (bánh mì), nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hàng ngày. Có nhiều loại bánh mì phổ biến như 食パン (bánh mì trắng), ロールパン (bánh mì cuộn), フランスパン (bánh mì baguette).
Học cách phân biệt các loại bánh mì phổ biến như 食パン (bánh mì trắng), フランスパン (bánh mì baguette), ロールパン (bánh mì cuộn) để hiểu rõ hơn về văn hóa ẩm thực Nhật Bản. Mỗi loại có hình dạng, kết cấu và cách sử dụng khác nhau.
Từ 'パン' trong tiếng Nhật luôn ám chỉ bánh mì làm từ bột mì, không phải các loại bánh ngọt hay bánh khác. Nếu muốn nói đến bánh ngọt, người Nhật thường dùng từ 'ケーキ' (cake) hoặc 'お菓子' (okashi, đồ ngọt).
Từ tiếng Anh 'pan' (bánh mì), du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua các thương nhân phương Tây. Ban đầu được viết bằng katakana パン, sau đó được chấp nhận rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ 'パン' được sử dụng phổ biến trong mọi ngữ cảnh, từ gia đình đến nhà hàng. Đôi khi được kết hợp với các từ khác để chỉ loại bánh mì cụ thể (ví dụ: 食パン, ロールパン).