Looking up...
このパパイヤは甘くておいしい。
Quả đu đủ này ngọt và ngon.
Quả đu đủ, loại quả có vị ngọt, màu cam, thường được ăn sống hoặc chế biến.
スーパーでパパイヤを買いました。
Tôi đã mua đu đủ ở siêu thị.
パパイヤはビタミンCが豊富です。
Đu đủ giàu vitamin C.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nói về thực phẩm, dinh dưỡng hoặc nấu ăn.
Đu đủ xanh (青いパパイヤ) thường được dùng trong các món nộm hoặc nấu chín, trong khi đu đủ chín (熟したパパイヤ) thường được ăn sống hoặc làm sinh tố.
パパイヤ được phát âm là 'papaiya' (パパイヤ), không phải 'papaya' theo kiểu tiếng Anh (với trọng âm vào 'pa').
Mượn từ tiếng Anh 'papaya', vốn bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'papaya' hoặc tiếng Carib 'ababai'. Từ này lần đầu tiên được ghi nhận trong tiếng Anh vào thế kỷ 18.
Từ 'パパイヤ' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về thực phẩm, đặc biệt là trong các nhà hàng, siêu thị hoặc khi nấu ăn. Có thể thay thế bằng từ 'fruit' trong ngữ cảnh chung, nhưng 'パパイヤ' mang tính chuyên biệt hơn.