Looking up...
“このパソコンはとても速いです。”
Chiếc máy tính cá nhân này rất nhanh.
Máy tính cá nhân sử dụng cho công việc văn phòng, học tập hoặc giải trí hàng ngày.
仕事でパソコンを使います。
Tôi dùng máy tính cá nhân cho công việc.
パソコンでレポートを書きました。
Tôi đã viết báo cáo trên máy tính cá nhân.
Từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp và cá nhân tại Nhật Bản. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ khác như コンピューター (kompyu-taa) nhưng パソコン thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Mặc dù cả hai đều chỉ máy tính, パソコン thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc văn phòng, trong khi コンピューター có thể chỉ bất kỳ loại máy tính nào, kể cả máy tính lớn (mainframe) hoặc siêu máy tính.
Từ này nên được dùng khi nói về máy tính cá nhân trong đời sống hàng ngày hoặc công việc văn phòng. Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên sâu (ví dụ: lập trình viên có thể nói về サーバー (máy chủ) hoặc ワークステーション (máy trạm) thay vì パソコン).
Từ viết tắt của "Personal Computer" trong tiếng Anh. Được du nhập vào tiếng Nhật thông qua cách phát âm tiếng Anh "pasokon". Từ này trở nên phổ biến từ những năm 1980 khi máy tính cá nhân bắt đầu được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản.
Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản thay cho thuật ngữ tiếng Anh "PC". Trong văn viết trang trọng, người ta có thể dùng từ コンピューター nhưng パソコン vẫn thông dụng hơn.