Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

コンピューター

konpyu-ta-
noun★Cơ bản💡 máy tínhTừ vay mượn từ English computer

“このコンピューターはとても速いです。”

Cái máy tính này rất nhanh.

💻Công nghệ
trang trọng

Thiết bị điện tử có khả năng xử lý dữ liệu theo các chương trình đã lập trình sẵn.

コンピューターは現代社会に欠かせない道具です。

Máy tính là công cụ không thể thiếu trong xã hội hiện đại.

このコンピューターはゲームを快適に実行できます。

Cái máy tính này có thể chạy game một cách mượt mà.

💡

Thường được viết tắt là コンピュータ (konpyu-ta) trong văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

パソコンmáy tính cá nhânスーパーコンピューターsiêu máy tínhコンピューター科学khoa học máy tính

Từ đồng nghĩa

PCパソコン

Cụm từ liên quan

人工知能cụm từ
trí tuệ nhân tạo
プログラムcụm từ
chương trình

💡Mẹo hay

Phân biệt コンピューター và パソコン

コンピューター là thuật ngữ chung chỉ tất cả các loại máy tính, trong khi パソコン (PC) chỉ máy tính cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng パソコン hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết văn bản chính thức hoặc tài liệu kỹ thuật, hãy sử dụng コンピューター thay vì パソコン để thể hiện tính chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'computer'. Từ gốc Latin 'computare' (tính toán) kết hợp với hậu tố '-er' chỉ người hoặc vật thực hiện hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng katakana để thể hiện từ mượn nước ngoài.

Phân tích từ

コンピューター
từ mượn nguyên dạng từ tiếng Anh 'computer'
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.