Looking up...
“このコンピューターはとても速いです。”
Cái máy tính này rất nhanh.
Thiết bị điện tử có khả năng xử lý dữ liệu theo các chương trình đã lập trình sẵn.
コンピューターは現代社会に欠かせない道具です。
Máy tính là công cụ không thể thiếu trong xã hội hiện đại.
このコンピューターはゲームを快適に実行できます。
Cái máy tính này có thể chạy game một cách mượt mà.
Thường được viết tắt là コンピュータ (konpyu-ta) trong văn bản chính thức.
コンピューター là thuật ngữ chung chỉ tất cả các loại máy tính, trong khi パソコン (PC) chỉ máy tính cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng パソコン hơn.
Khi viết văn bản chính thức hoặc tài liệu kỹ thuật, hãy sử dụng コンピューター thay vì パソコン để thể hiện tính chuyên nghiệp.
Mượn từ tiếng Anh 'computer'. Từ gốc Latin 'computare' (tính toán) kết hợp với hậu tố '-er' chỉ người hoặc vật thực hiện hành động.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng katakana để thể hiện từ mượn nước ngoài.