ネットゼロ
netto zeronoun★Trung cấp— không phát thải netoTừ vay mượn từ English netto zero
chuyên ngành
một mục tiêu mà lượng khí thải phát ra bằng lượng khí thải được hấp thu hoặc bù đắp, dẫn đến không có tác động lẫn vào khí hậu
政府は2050年までにネットゼロを達成することを目指しています
Chính phủ đang hướng đến mục tiêu đạt được không phát thải neto vào năm 2050
💡
Thường được sử dụng trong bối cảnh giảm thiểu biến đổi khí hậu và năng lượng tái tạo
Cụm từ kết hợp
ネットゼロを達成するđạt được mục tiêu không phát thải netoネットゼロ社会xã hội không phát thải neto
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
ネットゼロ thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách môi trường và kinh doanh, không phải là một thuật ngữ hàng ngày
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'カーボンニュートラル'
ネットゼロ và カーボンニュートラル có nghĩa tương tự, nhưng ネットゼロ được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Nhật
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của tiếng Anh 'net zero' (không phát thải neto) được sử dụng trong tiếng Nhật để mô tả mục tiêu giảm thải carbon
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường, kinh doanh và công nghệ
Phân tích từ
ネット
neto (từ tiếng Anh)
rootゼロ
không, không có
rootTừ Điển Nhật Việt