ネット
nettonoun★Cơ bảnTừ vay mượn từ English net
thông thường
Mạng internet, hệ thống liên kết máy tính toàn cầu
ネットに接続する
Kết nối với internet
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và truyền thông
Cụm từ kết hợp
ネットショッピングmua sắm trực tuyếnネットワークmạng lướiネットカフェquán cà phê internet
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
ネットサーフィンcụm từ
lướt web
ネットワークcụm từ
mạng lưới
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Nhật, 'ネット' thường được dùng để chỉ internet, trong khi 'インターネット' là từ chính thức hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'net' (mạng) được vay mượn và Nhật hóa thành 'ネット'
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và truyền thông. Trong tiếng Nhật, 'ネット' thường được dùng để chỉ internet, trong khi 'インターネット' là từ chính thức hơn.
Phân tích từ
ネット
mạng
rootTừ Điển Nhật Việt