Looking up...
“彼は新しいネクタイを締めています。”
Anh ấy đang đeo cà vạt mới.
một dải vải dài, thường được thắt quanh cổ áo sơ mi, dùng để trang trí hoặc thể hiện phong cách cá nhân.
ビジネスの場では、ネクタイを締めるのがマナーです。
Trong môi trường công sở, đeo cà vạt là phép lịch sự.
彼は派手なネクタイが好きです。
Anh ấy thích những chiếc cà vạt sặc sỡ.
Từ 'ネクタイ' là từ mượn tiếng Anh 'necktie', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật và tiếng Việt.
ネクタイ là dải vải thắt quanh cổ, trong khi ネクタイピン là chiếc kẹp dùng để giữ chặt phần đầu của cà vạt. Cả hai đều quan trọng trong việc tạo phong cách nhưng có chức năng khác nhau.
Luôn sử dụng động từ 'đeo' (締める) hoặc 'tháo' (外す) khi nói về hành động đeo/tháo cà vạt. Ví dụ: 'Anh ấy đeo cà vạt màu xanh' → '彼は青いネクタイを締めています。'
Từ tiếng Anh 'necktie' (cổ áo + buộc), được du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua giao lưu văn hóa phương Tây. Sau đó, từ này được mượn trực tiếp vào tiếng Việt dưới dạng 'cà vạt'.
1. 'ネクタイ' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc sự kiện quan trọng. 2. Tại Việt Nam, 'cà vạt' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'cà vạt' cũng có thể được thay thế bằng 'dây buộc cổ' trong một số ngữ cảnh không trang trọng. 3. Từ này không thay đổi hình thức số nhiều trong tiếng Nhật (luôn là ネクタイ).