ニューロモルフィック

nyūro morufikku
adjectiveNâng cao tính chất giống não sinh họcTừ vay mượn từ Englishneuromorphic
💻Công nghệ
chuyên ngành

Thuộc tính của hệ thống hoặc thiết bị có cấu trúc hoặc hoạt động giống như não sinh học

ニューロモルフィックなチップは学習能力を持っている

Chip có tính chất giống não sinh học có khả năng học tập

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và trí tuệ nhân tạo

Cụm từ kết hợp

ニューロモルフィックなチップchip có tính chất giống não sinh họcニューロモルフィックなコンピュータmáy tính có tính chất giống não sinh học

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ニューロモルフィックエンジニアリングcụm từ
kỹ thuật mô phỏng cấu trúc và hoạt động của não sinh học

💡Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ 'ニューロモルフィック' thường được kết hợp với từ 'チップ' (chip) hoặc 'コンピュータ' (máy tính) để mô tả các thiết bị có tính chất giống não sinh học

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và trí tuệ nhân tạo, không được sử dụng trong các lĩnh vực khác

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'neuromorphic' (giống não sinh học) được chuyển tự sang tiếng Nhật

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống mô phỏng cấu trúc và hoạt động của não sinh học

Phân tích từ

ニューロ
não
root
+
モルフィック
giống, tương tự
suffix
Từ Điển Nhật Việt