Looking up...
“毎日ニュースを見ます。”
Tôi xem tin tức hàng ngày.
thông tin mới nhất về các sự kiện quan trọng trên thế giới, trong nước hoặc trong lĩnh vực cụ thể, thường được truyền tải qua báo chí, truyền hình hoặc internet.
経済ニュースをチェックする。
Kiểm tra tin tức kinh tế.
スポーツニュースで優勝を発表した。
Tin tức thể thao thông báo về chức vô địch.
Từ 'ニュース' là từ mượn nguyên gốc tiếng Anh 'news', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật và tiếng Việt. Không có sự thay đổi ngữ nghĩa đáng kể khi chuyển ngữ.
'ニュース' thường chỉ tin tức quan trọng, cập nhật nhanh chóng (thời sự, thể thao, kinh tế), trong khi '情報' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả thông tin chuyên ngành, bí mật, hoặc thông tin không nhất thiết phải mới. Ví dụ: '情報を集める' (thu thập thông tin) không nhất thiết là tin tức.
Luôn sử dụng 'ニュース' khi đề cập đến các sự kiện mới nhất, quan trọng được truyền tải qua phương tiện truyền thông đại chúng. Tránh dùng 'ニュース' cho thông tin cá nhân hoặc không công khai.
Từ tiếng Anh 'news' (viết tắt của 'new things'), xuất hiện trong tiếng Nhật vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua con đường học thuật và báo chí phương Tây. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Việt dưới dạng mượn nguyên gốc.
Sử dụng rộng rãi trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện truyền tải như テレビニュース (tin tức truyền hình), インターネットニュース (tin tức internet). Có thể thay thế bằng các từ thuần Việt như 'thông tin' hoặc 'tin tức' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'ニュース' vẫn phổ biến hơn trong bối cảnh hiện đại.