ナフサ不足

nafusa busoku
noun phraseTrung cấpTừ vay mượn từ Englishナフサ
chuyên ngành

Tình trạng thiếu hụt dầu nafta (naphtha), một loại dầu thô nhẹ dùng làm nguyên liệu hóa dầu hoặc nhiên liệu

ナフサ不足が石油化学工業に深刻な影響を与えている

Thiếu dầu nafta đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành công nghiệp hóa dầu

💡

Naphtha là một loại dầu thô nhẹ, thường được tinh chế từ dầu mỏ hoặc khí đốt. Nó là nguyên liệu quan trọng cho sản xuất nhiên liệu và hóa chất

Cụm từ kết hợp

ナフサ不足が拡大するthiếu hụt dầu nafta gia tăngナフサ不足の影響ảnh hưởng của thiếu hụt dầu nafta

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ナフサ価格上昇cụm từ
giá dầu nafta tăng
ナフサ供給cụm từ
cung cấp dầu nafta

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế hoặc tin tức về năng lượng, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn "ナフサ" với "ナフサリン" (naphthalin), một loại hóa chất khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ "ナフサ" (nafusa) là từ vay mượn từ tiếng Anh "naphtha", một loại dầu thô nhẹ. "不足" (busoku) có nghĩa là "thiếu hụt".

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và năng lượng để mô tả tình trạng thiếu hụt nguyên liệu hóa dầu.

Phân tích từ

ナフサ
dầu nafta
root
+
不足
thiếu hụt
root
Từ Điển Nhật Việt