Looking up...
金曜日の夜、ナイトクラブで友達と踊りました。
Tối thứ Sáu, tôi đã nhảy cùng bạn bè ở câu lạc bộ đêm.
câu lạc bộ giải trí hoạt động vào buổi tối, thường có nhạc sôi động, rượu bia và không gian khiêu vũ
ナイトクラブは24時間営業で、多くの若者が集まります。
Câu lạc bộ đêm hoạt động 24 giờ và thu hút nhiều thanh niên.
ナイトクラブでDJがかっこいい音楽をかけていました。
Ở câu lạc bộ đêm, DJ đã chơi những bản nhạc rất ngầu.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giải trí, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Tokyo, Osaka. Có thể thay thế bằng các từ như クラブ hay ディスコ trong giao tiếp thông thường.
ナイトクラブ thường nhấn mạnh hoạt động vào buổi tối và không gian sang trọng hơn, trong khi クラブ hay ディスコ có thể đề cập đến các địa điểm giải trí nói chung, không nhất thiết chỉ buổi tối.
Từ tiếng Anh 'nightclub', ghép bởi 'night' (buổi tối) và 'club' (câu lạc bộ). Du nhập vào tiếng Nhật vào khoảng giữa thế kỷ 20, phổ biến trong giai đoạn bùng nổ kinh tế hậu chiến.
Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, thường đề cập đến không gian giải trí về đêm. Ở Nhật Bản, các câu lạc bộ đêm thường có quy định nghiêm ngặt về tuổi tác (thường từ 20 tuổi trở lên) và có thể yêu cầu phí vào cửa cao.