Looking up...
“このドラマはとても面白いです。”
Bộ phim truyền hình này rất hay.
Phim truyền hình (thường là phim dài tập, phát sóng trên TV hoặc nền tảng trực tuyến).
彼女は今、人気のドラマに出演しています。
Cô ấy hiện đang tham gia một bộ phim truyền hình nổi tiếng.
このドラマは毎週月曜日に放送されます。
Bộ phim truyền hình này được phát sóng vào thứ Hai hàng tuần.
Từ này thường dùng để chỉ các bộ phim dài tập (thường từ 10 tập trở lên) có nội dung hấp dẫn, xoay quanh cuộc sống, tình cảm, hoặc các tình tiết kịch tính.
Phim điện ảnh (ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh).
このドラマは映画化されました。
Bộ phim này đã được chuyển thể thành phim điện ảnh.
Trong tiếng Nhật, từ 'ドラマ' chủ yếu dùng cho phim truyền hình, nhưng đôi khi cũng được dùng để chỉ phim điện ảnh (đặc biệt là phim có nội dung tương tự phim truyền hình).
Trong tiếng Nhật, 'ドラマ' dùng cho phim truyền hình (thường dài tập), còn '映画' dùng cho phim điện ảnh. Ví dụ: 'このドラマは12話です' (Bộ phim truyền hình này có 12 tập) nhưng 'この映画は2時間です' (Bộ phim điện ảnh này dài 2 giờ).
Sử dụng 'ドラマ' khi đề cập đến các bộ phim truyền hình dài tập (thường phát sóng theo tuần), có nội dung kịch tính, tình cảm, hoặc cuộc sống hàng ngày. Không dùng cho phim điện ảnh, phim hoạt hình, hoặc phim tài liệu.
Từ 'ドラマ' bắt nguồn từ tiếng Anh 'drama' (kịch, phim truyền hình). Trong tiếng Nhật, từ này được du nhập vào đầu thế kỷ 20 và trở nên phổ biến trong ngành giải trí. Ban đầu, nó dùng để chỉ kịch sân khấu, nhưng sau đó mở rộng sang phim truyền hình.
1. Từ 'ドラマ' trong tiếng Nhật chủ yếu dùng cho phim truyền hình, không dùng cho phim điện ảnh (phim điện ảnh thường gọi là '映画' - eiga). 2. Trong tiếng Việt, 'phim truyền hình' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng cũng có thể dùng 'phim bộ' hoặc 'loạt phim' tùy ngữ cảnh. 3. Đôi khi, 'ドラマ' cũng được dùng để chỉ các chương trình truyền hình có nội dung kịch tính, không nhất thiết là phim hư cấu (ví dụ: chương trình thực tế có kịch bản sắp đặt).