Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

インストラクター

insutorakutāTừ vay mượn từ English インストラクター
huấn luyện viên

彼女はフィットネスクラブでインストラクターとして働いています。

Cô ấy làm việc với tư cách là một huấn luyện viên tại câu lạc bộ thể hình.


trang trọng

Người hướng dẫn kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể (thể dục, thể thao, công nghệ, giáo dục) cho người khác

ヨガのインストラクターは呼吸法を教えてくれます。

Huấn luyện viên yoga dạy kỹ thuật thở.

Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp như phòng tập gym, trường học, hoặc doanh nghiệp. Có thể thay thế bằng các từ như 指導者 (shidōsha) hoặc 教官 (kyōkan) tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

スポーツインストラクターhuấn luyện viên thể thaoフィットネスインストラクターhuấn luyện viên thể hìnhインストラクター資格chứng chỉ huấn luyện viên

Từ đồng nghĩa

指導者教官トレーナー

Mẹo hay

Phân biệt インストラクター và 教官

教官 thường dùng cho giáo viên quân sự hoặc người hướng dẫn kỹ thuật (ví dụ: lái xe, phi công), trong khi インストラクター phổ biến hơn trong thể thao, yoga, hoặc đào tạo doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng lĩnh vực

Sử dụng インストラクター cho các lĩnh vực phi quân sự như thể thao, nghệ thuật, hoặc công nghệ. Giáo dục học thuật thường dùng 教師 (kyōshi) hoặc 講師 (kōshi).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "instructor", vốn bắt nguồn từ tiếng Latin "instructor" (người hướng dẫn), xuất phát từ "instruere" (sắp xếp, chỉ dẫn).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong môi trường thể thao, giáo dục, và doanh nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc thân mật. Có thể thay thế bằng các từ thuần Nhật tùy ngữ cảnh, nhưng "インストラクター" vẫn được ưu tiên trong môi trường quốc tế hoặc hiện đại.

Phân tích từ

インストラクター
instructor (tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.