Looking up...
彼女はフィットネスクラブでインストラクターとして働いています。
Cô ấy làm việc với tư cách là một huấn luyện viên tại câu lạc bộ thể hình.
Người hướng dẫn kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể (thể dục, thể thao, công nghệ, giáo dục) cho người khác
ヨガのインストラクターは呼吸法を教えてくれます。
Huấn luyện viên yoga dạy kỹ thuật thở.
Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp như phòng tập gym, trường học, hoặc doanh nghiệp. Có thể thay thế bằng các từ như 指導者 (shidōsha) hoặc 教官 (kyōkan) tùy ngữ cảnh.
教官 thường dùng cho giáo viên quân sự hoặc người hướng dẫn kỹ thuật (ví dụ: lái xe, phi công), trong khi インストラクター phổ biến hơn trong thể thao, yoga, hoặc đào tạo doanh nghiệp.
Sử dụng インストラクター cho các lĩnh vực phi quân sự như thể thao, nghệ thuật, hoặc công nghệ. Giáo dục học thuật thường dùng 教師 (kyōshi) hoặc 講師 (kōshi).
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "instructor", vốn bắt nguồn từ tiếng Latin "instructor" (người hướng dẫn), xuất phát từ "instruere" (sắp xếp, chỉ dẫn).
Từ này phổ biến trong môi trường thể thao, giáo dục, và doanh nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc thân mật. Có thể thay thế bằng các từ thuần Nhật tùy ngữ cảnh, nhưng "インストラクター" vẫn được ưu tiên trong môi trường quốc tế hoặc hiện đại.