データ

dēta
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishdata
💻Công nghệ
chuyên ngành

Thông tin được thu thập, lưu trữ và xử lý để phân tích hoặc sử dụng trong các hệ thống máy tính hoặc nghiên cứu khoa học

データベースにデータを入力する

Nhập dữ liệu vào cơ sở dữ liệu

💡

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'データ' thường đề cập đến các tập hợp thông tin có cấu trúc được sử dụng trong xử lý máy tính.

💼Kinh doanh
trang trọng

Các số liệu hoặc thông tin được sử dụng để hỗ trợ quyết định kinh doanh hoặc nghiên cứu

市場調査のデータを基に戦略を立てる

Xây dựng chiến lược dựa trên dữ liệu nghiên cứu thị trường

💡

Trong kinh doanh, 'データ' thường liên quan đến các số liệu thống kê hoặc nghiên cứu thị trường.

Cụm từ kết hợp

データ分析phân tích dữ liệuデータベースcơ sở dữ liệuデータ収集thu thập dữ liệu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

データマイニングcụm từ
khai thác dữ liệu
ビッグデータcụm từ
dữ liệu lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, 'データ' thường được sử dụng để chỉ các tập hợp thông tin có cấu trúc, không phải thông tin chung.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

'データ' là từ tiếng Anh được vay mượn vào tiếng Nhật, và nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ và kinh doanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'data' được vay mượn vào tiếng Nhật, ban đầu có nghĩa là 'thông tin' hoặc 'số liệu' được sử dụng trong các hệ thống máy tính và nghiên cứu khoa học.

📝Ghi chú sử dụng

'データ' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, kinh doanh và nghiên cứu khoa học. Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng chữ Latinh (データ) hoặc bằng kanji (データ) khi đề cập đến các tập hợp thông tin có cấu trúc.

Phân tích từ

データ
dữ liệu
root
Từ Điển Nhật Việt