Looking up...
このソフトウェアの既定値の設定は自動的に保存されます。
Cài đặt giá trị mặc định của phần mềm này sẽ được lưu tự động.
Giá trị được thiết lập sẵn trong hệ thống, phần mềm hoặc thiết bị, thường không cần người dùng thay đổi.
既定値を変更するには管理者権限が必要です。
Để thay đổi giá trị mặc định, bạn cần quyền quản trị viên.
このアプリの既定値の言語は英語です。
Ngôn ngữ mặc định của ứng dụng này là tiếng Anh.
Thường được viết tắt là デフォルト値 trong tiếng Nhật, nhưng 既定値 vẫn được sử dụng phổ biến trong văn bản chính thức.
Quy định sẵn, tiêu chuẩn đã được định trước trong một quy trình hoặc hệ thống.
契約書の既定値に基づき、支払期限は30日以内です。
Theo quy định mặc định trong hợp đồng, thời hạn thanh toán là trong vòng 30 ngày.
Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc quản lý.
既定値 thường ám chỉ giá trị mặc định trong cài đặt người dùng, trong khi 初期値 (shoki-chi) thường dùng trong lập trình để chỉ giá trị ban đầu của biến. Ví dụ: 既定値 của ngôn ngữ là tiếng Anh, nhưng 初期値 của biến count có thể là 0.
Khi viết tài liệu kỹ thuật hoặc hợp đồng, 既定値 là thuật ngữ chuẩn. Trong giao tiếp không chính thức, người ta thường dùng デフォルト値 hoặc 'giá trị mặc định' (từ mượn tiếng Việt).
既定 (kitei) = đã được quyết định sẵn; 値 (chi) = giá trị. Thuật ngữ này bắt nguồn từ cách dịch trực tiếp của 'default value' trong tiếng Anh, phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật từ những năm 1980.
既定値 thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng phần mềm hoặc thiết bị. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ mượn デフォルト値 (deforuto-chi) thay thế. Cần phân biệt với 既定 (kitei) - 'quy định sẵn' trong ngữ cảnh pháp lý.