Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

既定値

kiteichi
giá trị mặc định

このソフトウェアの既定値の設定は自動的に保存されます。

Cài đặt giá trị mặc định của phần mềm này sẽ được lưu tự động.


Công nghệ
chuyên ngành

Giá trị được thiết lập sẵn trong hệ thống, phần mềm hoặc thiết bị, thường không cần người dùng thay đổi.

既定値を変更するには管理者権限が必要です。

Để thay đổi giá trị mặc định, bạn cần quyền quản trị viên.

このアプリの既定値の言語は英語です。

Ngôn ngữ mặc định của ứng dụng này là tiếng Anh.

Thường được viết tắt là デフォルト値 trong tiếng Nhật, nhưng 既定値 vẫn được sử dụng phổ biến trong văn bản chính thức.

Kinh doanh
trang trọng

Quy định sẵn, tiêu chuẩn đã được định trước trong một quy trình hoặc hệ thống.

契約書の既定値に基づき、支払期限は30日以内です。

Theo quy định mặc định trong hợp đồng, thời hạn thanh toán là trong vòng 30 ngày.

Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

既定値設定thiết lập giá trị mặc định既定値を変更するthay đổi giá trị mặc định既定値に戻すkhôi phục về giá trị mặc định

Từ đồng nghĩa

デフォルト値標準設定

Từ trái nghĩa

カスタム設定ユーザー設定

Cụm từ liên quan

初期値cụm từ
giá trị ban đầu (trong lập trình)
規定値cụm từ
giá trị quy định (trong tiêu chuẩn)

Mẹo hay

Phân biệt 既定値 và 初期値

既定値 thường ám chỉ giá trị mặc định trong cài đặt người dùng, trong khi 初期値 (shoki-chi) thường dùng trong lập trình để chỉ giá trị ban đầu của biến. Ví dụ: 既定値 của ngôn ngữ là tiếng Anh, nhưng 初期値 của biến count có thể là 0.

Quy tắc vàng

Sử dụng 既定値 trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết tài liệu kỹ thuật hoặc hợp đồng, 既定値 là thuật ngữ chuẩn. Trong giao tiếp không chính thức, người ta thường dùng デフォルト値 hoặc 'giá trị mặc định' (từ mượn tiếng Việt).

Nguồn gốc từ

既定 (kitei) = đã được quyết định sẵn; 値 (chi) = giá trị. Thuật ngữ này bắt nguồn từ cách dịch trực tiếp của 'default value' trong tiếng Anh, phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật từ những năm 1980.

Ghi chú sử dụng

既定値 thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng phần mềm hoặc thiết bị. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ mượn デフォルト値 (deforuto-chi) thay thế. Cần phân biệt với 既定 (kitei) - 'quy định sẵn' trong ngữ cảnh pháp lý.

Phân tích từ

既定
đã được quyết định sẵn, tiêu chuẩn
root
+
値
giá trị
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.