Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

エンコード

enkōdoTừ vay mượn từ English エンコード
mã hóa

データをエンコードして送信する。

Mã hóa dữ liệu rồi gửi đi.


Công nghệ
chuyên ngành

Chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng có thể truyền tải hoặc lưu trữ an toàn, thường dùng trong công nghệ thông tin.

画像をJPEG形式にエンコードする。

Mã hóa ảnh thành định dạng JPEG.

音声データをMP3にエンコードする。

Mã hóa dữ liệu âm thanh thành MP3.

Thường đi kèm với 'デコード' (giải mã) trong quá trình truyền dữ liệu hai chiều.

Cụm từ kết hợp

エンコードするmã hóaエンコード処理quá trình mã hóaデータをエンコードmã hóa dữ liệu

Từ đồng nghĩa

符号化する暗号化する

Từ trái nghĩa

デコードする

Cụm từ liên quan

エンコード/デコードcụm từ
quá trình mã hóa và giải mã hai chiều

Mẹo hay

Phân biệt 'エンコード' và '暗号化'

'エンコード' chỉ chuyển đổi định dạng (ví dụ: từ text sang binary), trong khi '暗号化' nhấn mạnh bảo mật (ví dụ: mã hóa mật khẩu).

Quy tắc vàng

Luôn đi kèm 'デコード' trong hệ thống

Hầu hết hệ thống truyền dữ liệu đều yêu cầu cả 'エンコード' (ở phía gửi) và 'デコード' (ở phía nhận) để hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'encode', gốc từ tiền tố Latin 'en-' (làm cho) + 'code' (mã). Du nhập vào tiếng Nhật qua mượn ngữ tiếng Anh trong lĩnh vực công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong lập trình, truyền thông, và lưu trữ dữ liệu. Khác với '暗号化' (mã hóa bảo mật) có thể bao gồm yếu tố bảo mật, 'エンコード' tập trung vào chuyển đổi định dạng thuần túy.

Phân tích từ

en-
làm cho (tiền tố)
prefix
+
-code
mã
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.