Looking up...
データをエンコードして送信する。
Mã hóa dữ liệu rồi gửi đi.
Chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng có thể truyền tải hoặc lưu trữ an toàn, thường dùng trong công nghệ thông tin.
画像をJPEG形式にエンコードする。
Mã hóa ảnh thành định dạng JPEG.
音声データをMP3にエンコードする。
Mã hóa dữ liệu âm thanh thành MP3.
Thường đi kèm với 'デコード' (giải mã) trong quá trình truyền dữ liệu hai chiều.
'エンコード' chỉ chuyển đổi định dạng (ví dụ: từ text sang binary), trong khi '暗号化' nhấn mạnh bảo mật (ví dụ: mã hóa mật khẩu).
Hầu hết hệ thống truyền dữ liệu đều yêu cầu cả 'エンコード' (ở phía gửi) và 'デコード' (ở phía nhận) để hoạt động.
Từ tiếng Anh 'encode', gốc từ tiền tố Latin 'en-' (làm cho) + 'code' (mã). Du nhập vào tiếng Nhật qua mượn ngữ tiếng Anh trong lĩnh vực công nghệ.
Sử dụng phổ biến trong lập trình, truyền thông, và lưu trữ dữ liệu. Khác với '暗号化' (mã hóa bảo mật) có thể bao gồm yếu tố bảo mật, 'エンコード' tập trung vào chuyển đổi định dạng thuần túy.