Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

のろのろ

noro noro
副詞 (adverb)★Trung cấp💡 chậm chạp, lề mề

“彼はいつものろのろ歩いている。”

Anh ấy lúc nào cũng đi chậm chạp.

thông thường

Di chuyển rất chậm, thiếu năng động hoặc hiệu quả.

渋滞で車がのろのろ進む。

Do tắc đường, xe cộ di chuyển lề mề.

彼の仕事はのろのろとしている。

Công việc của anh ấy tiến triển rất chậm.

💡

Thường dùng để chỉ sự chậm chạp trong hành động hoặc tiến trình, có thể mang sắc thái tiêu cực về thiếu trách nhiệm hoặc năng lực.

Cụm từ kết hợp

のろのろ運転lái xe chậm chạp, lái xe lề mềのろのろ歩くđi chậm chạp

Từ đồng nghĩa

ゆっくりだらだらぐずぐず

Từ trái nghĩa

さっさと素早くすばやく

💡Mẹo hay

Phân biệt のろのろ và ゆっくり

のろのろ nhấn mạnh sự chậm chạp gây khó chịu hoặc bất tiện, trong khi ゆっくり có thể chỉ trạng thái thoải mái, không vội vàng. Ví dụ: 「のろのろ歩く」 (đi chậm chạp khó chịu) vs 「ゆっくり歩く」 (đi thong thả).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

のろのろ thường dùng để chỉ sự chậm chạp trong hành động có chủ đích (ví dụ: lái xe, làm việc), không dùng cho trạng thái tự nhiên (ví dụ: ngủ say, nghỉ ngơi).

📖Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh (擬音語) bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, mô phỏng âm thanh của sự di chuyển chậm chạp. Cấu trúc lặp lại (のろのろ) nhấn mạnh mức độ chậm chạp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc phàn nàn về sự chậm chạp. Có thể thay thế bằng ゆっくり trong một số trường hợp, nhưng ゆっくり mang nghĩa tích cực hơn (thong thả, không vội).

Phân tích từ

のろ
tượng thanh cho sự chậm chạp, lề mề
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.