Looking up...
“彼はいつものろのろ歩いている。”
Anh ấy lúc nào cũng đi chậm chạp.
Di chuyển rất chậm, thiếu năng động hoặc hiệu quả.
渋滞で車がのろのろ進む。
Do tắc đường, xe cộ di chuyển lề mề.
彼の仕事はのろのろとしている。
Công việc của anh ấy tiến triển rất chậm.
Thường dùng để chỉ sự chậm chạp trong hành động hoặc tiến trình, có thể mang sắc thái tiêu cực về thiếu trách nhiệm hoặc năng lực.
のろのろ nhấn mạnh sự chậm chạp gây khó chịu hoặc bất tiện, trong khi ゆっくり có thể chỉ trạng thái thoải mái, không vội vàng. Ví dụ: 「のろのろ歩く」 (đi chậm chạp khó chịu) vs 「ゆっくり歩く」 (đi thong thả).
のろのろ thường dùng để chỉ sự chậm chạp trong hành động có chủ đích (ví dụ: lái xe, làm việc), không dùng cho trạng thái tự nhiên (ví dụ: ngủ say, nghỉ ngơi).
Từ tượng thanh (擬音語) bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, mô phỏng âm thanh của sự di chuyển chậm chạp. Cấu trúc lặp lại (のろのろ) nhấn mạnh mức độ chậm chạp.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc phàn nàn về sự chậm chạp. Có thể thay thế bằng ゆっくり trong một số trường hợp, nhưng ゆっくり mang nghĩa tích cực hơn (thong thả, không vội).