チョコレートケーキ
bánh sô cô la誕生日パーティーにはチョコレートケーキを買いました。
Tôi đã mua bánh sô cô la cho bữa tiệc sinh nhật.
Bánh ngọt có vị sô cô la, thường là bánh bông lan hoặc bánh nướng.
彼女はチョコレートケーキが大好きです。
Cô ấy rất thích bánh sô cô la.
このレストランのチョコレートケーキは絶品です。
Bánh sô cô la ở nhà hàng này ngon tuyệt vời.
Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng (tiệc sinh nhật, kỷ niệm) hoặc thông thường (bữa tráng miệng).
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt với 'チョコレートケーキ' và 'チョコレートケーキ'
Từ 'チョコレートケーキ' là dạng đầy đủ, trong khi 'チョコケーキ' là dạng viết tắt phổ biến. Cả hai đều được hiểu là 'bánh sô cô la', nhưng dạng đầy đủ thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ 'チョコレートケーキ' trong ngữ cảnh chính xác
Từ này chỉ dùng để chỉ bánh ngọt có vị sô cô la, không dùng để chỉ các loại bánh khác (ví dụ: bánh vani, bánh dâu tây) dù có thể có sô cô la trang trí.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'chocolate cake', kết hợp 'chocolate' (sô cô la) và 'cake' (bánh ngọt). 'Chocolate' bắt nguồn từ tiếng Nahuatl 'xocolātl' (nước sô cô la), du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Tây Ban Nha.
Ghi chú sử dụng
Từ này được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc khi nói về món tráng miệng. Không có sự khác biệt lớn giữa 'チョコレートケーキ' và 'チョコケーキ' (viết tắt), nhưng dạng đầy đủ thường được ưa chuộng hơn trong văn viết trang trọng.