タッチ
sự chạm / tiếp xúc画面をタッチすると反応します。
Khi chạm vào màn hình thì nó sẽ phản ứng.
hành động chạm nhẹ bằng ngón tay hoặc vật gì đó vào bề mặt
スマホの画面をタッチする。
Chạm vào màn hình điện thoại.
彼の肩にタッチした。
Chạm nhẹ vào vai anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ (màn hình cảm ứng) hoặc hành động vật lý nhẹ nhàng.
cảm giác khi chạm vào vật gì đó
この布はタッチが柔らかい。
Vải này có cảm giác mềm mại khi chạm vào.
Dùng để miêu tả chất liệu, bề mặt của vật.
trong thể thao: chạm bóng (ví dụ bóng chạm vạch vôi trong bóng đá)
ボールがラインにタッチした。
Quả bóng chạm vạch vôi.
Thường dùng trong bóng đá, rugby.
trong kinh doanh: sự tiếp xúc, liên lạc (ví dụ khách hàng tiềm năng)
新しい顧客とのタッチポイントを増やす。
Tăng điểm tiếp xúc với khách hàng mới.
Dùng trong marketing, quản lý quan hệ khách hàng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt タッチ và 触る
'タッチ' thường mang tính kỹ thuật hoặc trang trọng hơn, trong khi '触る' (さわる) là động từ thông dụng hơn cho hành động chạm nhẹ. Ví dụ: '画面をタッチする' (chạm màn hình) nhưng '机に触る' (chạm vào bàn).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng タッチ?
Dùng 'タッチ' khi nói về hành động chạm trong ngữ cảnh công nghệ, thể thao, hoặc kinh doanh. Tránh dùng cho hành động chạm thông thường hàng ngày (dùng '触る' thay).
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'touch'. Ban đầu dùng trong lĩnh vực công nghệ (màn hình cảm ứng) sau lan rộng ra các ngữ cảnh khác.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'タッチ' thường gắn liền với công nghệ (màn hình cảm ứng) hơn là hành động chạm vật lý thông thường. 2. Khi dùng trong thể thao, thường đi kèm với động từ 'する' (例: ボールがタッチした). 3. Trong kinh doanh, thường kết hợp với 'ポイント' (điểm tiếp xúc) hoặc 'タッチポイント'.