タイパ

taipa
nounTrung cấp kiểu, kiểu dángTừ vay mượn từ Englishタイパ
Nghĩa thực sự
kiểu, phong cách
Nghĩa đen
kiểu (type) + phong cách (style)
Phân tích nghĩa đen
タイkiểu+phong cách
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một phong cách riêng biệt, độc đáo
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn mô tả cách một người mặc quần áo hoặc sống theo một phong cách nhất định
Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng trong tiếng Nhật để mô tả phong cách thời trang hoặc cách sống, đặc biệt trong giới trẻ.
thông thường

kiểu, kiểu dáng, phong cách

彼は独特なタイパのファッションをしている

Anh ấy mặc theo kiểu riêng

💡

Thường dùng để mô tả phong cách, kiểu dáng của quần áo, trang sức, hoặc cách sống

Cụm từ kết hợp

タイパの服quần áo kiểuタイパを変えるthay đổi kiểu dáng

Cụm từ liên quan

タイパを変えるcụm từ
thay đổi kiểu dáng

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'タイパ' và 'タイプ'

'タイパ' dùng cho kiểu dáng, phong cách, còn 'タイプ' dùng cho loại, kiểu (như kiểu máy tính).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh 'type', nhưng có nghĩa khác với 'タイプ'

📝Ghi chú sử dụng

'タイパ' thường dùng để chỉ kiểu dáng, phong cách, trong khi 'タイプ' có nghĩa là loại, kiểu (như kiểu máy tính).

Phân tích từ

タイ
đại diện cho 'type'
root
+
đại diện cho 'style'
suffix
Từ Điển Nhật Việt