Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

定価

teika
noun★Trung cấp💡 giá niêm yết

“この商品の定価は1000円です。”

Giá niêm yết của sản phẩm này là 1000 yên.

💼Kinh doanh
trang trọng

Giá cố định do nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ quy định, không thay đổi theo thị trường.

定価販売の商品は、値引きができません。

Sản phẩm bán theo giá niêm yết không thể giảm giá.

定価の10%引きで販売されています。

Đang bán với giá giảm 10% so với giá niêm yết.

💡

Thường được sử dụng trong thương mại, bán lẻ, và các giao dịch kinh doanh chính thức. Khác với '市価' (giá thị trường) hay '実売価格' (giá bán thực tế).

Cụm từ kết hợp

定価販売bán theo giá niêm yết定価通りtheo đúng giá niêm yết定価割引giảm giá so với giá niêm yết

Từ đồng nghĩa

公定価格表示価格

Từ trái nghĩa

市価実売価格割引価格

💡Mẹo hay

Phân biệt 定価 với 市価

'定価' là giá do nhà sản xuất/bán lẻ quy định, trong khi '市価' (giá thị trường) là giá thực tế giao dịch trên thị trường. Ví dụ: '定価1000円' nhưng '市価800円' nếu sản phẩm đang giảm giá.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 定価 trong hợp đồng

Khi viết hợp đồng mua bán, nếu giá sản phẩm dựa trên giá niêm yết, hãy ghi rõ '定価に基づく' (dựa trên giá niêm yết) để tránh tranh chấp về giá sau này.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 定 (định, 定) nghĩa là 'cố định', 'quy định' + 価 (giá, 価) nghĩa là 'giá trị', 'giá cả'. Kết hợp thành 'giá cố định' từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi hệ thống giá niêm yết được áp dụng trong thương mại hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các văn bản kinh doanh, hợp đồng, và quảng cáo. Không áp dụng cho các sản phẩm không có giá niêm yết (như hàng hóa đấu giá, sản phẩm tùy chỉnh).

Phân tích từ

定
cố định, quy định
root
+
価
giá trị, giá cả
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.