Looking up...
“この商品の定価は1000円です。”
Giá niêm yết của sản phẩm này là 1000 yên.
Giá cố định do nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ quy định, không thay đổi theo thị trường.
定価販売の商品は、値引きができません。
Sản phẩm bán theo giá niêm yết không thể giảm giá.
定価の10%引きで販売されています。
Đang bán với giá giảm 10% so với giá niêm yết.
Thường được sử dụng trong thương mại, bán lẻ, và các giao dịch kinh doanh chính thức. Khác với '市価' (giá thị trường) hay '実売価格' (giá bán thực tế).
'定価' là giá do nhà sản xuất/bán lẻ quy định, trong khi '市価' (giá thị trường) là giá thực tế giao dịch trên thị trường. Ví dụ: '定価1000円' nhưng '市価800円' nếu sản phẩm đang giảm giá.
Khi viết hợp đồng mua bán, nếu giá sản phẩm dựa trên giá niêm yết, hãy ghi rõ '定価に基づく' (dựa trên giá niêm yết) để tránh tranh chấp về giá sau này.
Từ ghép Hán-Nhật: 定 (định, 定) nghĩa là 'cố định', 'quy định' + 価 (giá, 価) nghĩa là 'giá trị', 'giá cả'. Kết hợp thành 'giá cố định' từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi hệ thống giá niêm yết được áp dụng trong thương mại hiện đại.
Sử dụng rộng rãi trong các văn bản kinh doanh, hợp đồng, và quảng cáo. Không áp dụng cho các sản phẩm không có giá niêm yết (như hàng hóa đấu giá, sản phẩm tùy chỉnh).