セットアップタイム

settoappu taimuTừ vay mượn từ Englishセットアップタイム
thời gian thiết lập

この機械のセットアップタイムは5分です。

Thời gian thiết lập của máy này là 5 phút.


Công nghệ
chuyên ngành

Thời gian cần thiết để chuẩn bị hoặc thiết lập một hệ thống, máy móc, hoặc quy trình trước khi sử dụng.

システムのセットアップタイムを短縮する方法を検討します。

Chúng tôi đang nghiên cứu phương pháp rút ngắn thời gian thiết lập hệ thống.

新しいサーバーのセットアップタイムは30分程度かかります。

Thời gian thiết lập máy chủ mới mất khoảng 30 phút.

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất, CNTT, hoặc quản lý dự án.

Kinh doanh
Kinh doanh

Thời gian chuẩn bị trước khi bắt đầu một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

会議のセットアップタイムを最小限に抑えるようにしましょう。

Hãy cố gắng giảm thiểu thời gian chuẩn bị cho cuộc họp.

Có thể bao gồm thời gian lắp ráp, kiểm tra, hoặc thiết lập môi trường.

Cụm từ kết hợp

セットアップタイムを短縮するrút ngắn thời gian thiết lậpセットアップタイムが長いthời gian thiết lập dàiセットアップタイムを計測するđo thời gian thiết lập

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

リードタイムcụm từ
thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận sản phẩm
ターンアラウンドタイムcụm từ
thời gian hoàn thành một quy trình hoặc nhiệm vụ

Mẹo hay

Phân biệt 'セットアップタイム' và 'リードタイム'

'セットアップタイム' tập trung vào thời gian chuẩn bị, trong khi 'リードタイム' bao gồm toàn bộ thời gian từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành. Ví dụ: 'リードタイム' có thể bao gồm cả thời gian sản xuất, vận chuyển, và thiết lập.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'セットアップタイム' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu sản xuất, hoặc thảo luận về hiệu suất hệ thống. Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chuẩn bị hoặc thiết lập.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'setup time', trong đó 'setup' nghĩa là thiết lập, chuẩn bị, và 'time' là thời gian. Thuật ngữ này được du nhập trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc quản lý dự án. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ tiếng Việt tương đương như 'thời gian chuẩn bị' hoặc 'thời gian thiết lập' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

セットアップ
thiết lập, chuẩn bị
root
+
タイム
thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt