Looking up...
“スーパーで牛乳を買いました。”
Tôi đã mua sữa ở siêu thị.
Cửa hàng bán lẻ lớn, thường bán nhiều loại thực phẩm và sản phẩm gia dụng.
近くのスーパーで新鮮な野菜を買いました。
Tôi đã mua rau tươi ở siêu thị gần đây.
Từ này được mượn từ tiếng Anh 'supermarket' nhưng được viết bằng katakana trong tiếng Nhật. Thường được sử dụng rộng rãi ở Nhật Bản để chỉ các cửa hàng bán lẻ lớn.
'スーパー' là siêu thị lớn bán nhiều loại sản phẩm, trong khi 'コンビニ' (konbini) là cửa hàng tiện lợi 24/7 bán hàng hóa cơ bản. Siêu thị thường có diện tích lớn hơn và bán nhiều mặt hàng hơn.
Khi nói về việc mua sắm hàng hóa đa dạng (thực phẩm, đồ gia dụng), hãy sử dụng 'スーパー'. Nếu chỉ mua những mặt hàng cơ bản (thuốc, đồ ăn nhẹ, tạp chí), có thể dùng 'コンビニ' thay thế.
Từ 'スーパー' bắt nguồn từ tiếng Anh 'supermarket' (siêu thị). Trong tiếng Nhật, nó được viết bằng katakana (スーパー) như một từ mượn. Ban đầu, từ 'スーパーマーケット' (sūpā māketto) được sử dụng, nhưng sau này 'スーパー' trở thành dạng viết tắt phổ biến hơn.
Từ 'スーパー' được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật Bản để chỉ bất kỳ cửa hàng bán lẻ lớn nào. Nó có thể thay thế cho 'スーパーマーケット' trong hầu hết các trường hợp. Không nên nhầm lẫn với 'スーパー' trong tiếng Việt (siêu nhân) vì ngữ cảnh hoàn toàn khác.