Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

スマホ決済

sumaho kessai
thanh toán bằng điện thoại

この店ではスマホ決済が使えますか?

Ở cửa hàng này có thanh toán bằng điện thoại không?


Tài chính
trang trọng

thanh toán hóa đơn hoặc giao dịch thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh

スマホ決済を利用すると、ポイントが貯まります。

Nếu sử dụng thanh toán bằng điện thoại, bạn sẽ tích được điểm.

最近、多くのコンビニでスマホ決済が導入されています。

Gần đây, nhiều cửa hàng tiện lợi đã triển khai thanh toán bằng điện thoại.

Thường sử dụng các ứng dụng như LINE Pay, PayPay, Alipay, hoặc các hệ thống NFC (Apple Pay, Google Pay).

Công nghệ
trang trọng

hình thức thanh toán không tiền mặt thông qua điện thoại di động

スマホ決済はQRコードやNFCを使った技術が主流です。

Thanh toán bằng điện thoại chủ yếu sử dụng công nghệ mã QR hoặc NFC.

Phổ biến tại Nhật Bản và nhiều quốc gia châu Á như Trung Quốc, Việt Nam.

Cụm từ kết hợp

スマホ決済を使うsử dụng thanh toán bằng điện thoạiスマホ決済ができるcó thể thanh toán bằng điện thoạiスマホ決済アプリứng dụng thanh toán bằng điện thoạiスマホ決済サービスdịch vụ thanh toán bằng điện thoại

Từ đồng nghĩa

モバイル決済キャッシュレス決済電子決済

Từ trái nghĩa

現金決済クレジットカード決済

Cụm từ liên quan

QRコード決済cụm từ
thanh toán bằng mã QR
NFC決済cụm từ
thanh toán không tiếp xúc bằng NFC
電子マネーcụm từ
tiền điện tử

Mẹo hay

Phân biệt với các hình thức thanh toán khác

Khác với thanh toán bằng thẻ tín dụng (クレジットカード決済) hoặc tiền mặt (現金決済), thanh toán bằng điện thoại thường liên quan đến ứng dụng di động và công nghệ mã QR/NFC.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng スマホ決済?

Thường được ưu tiên tại các cửa hàng tiện lợi, siêu thị, nhà hàng, hoặc dịch vụ trực tuyến. Cần kiểm tra xem cửa hàng có hỗ trợ ứng dụng thanh toán cụ thể (PayPay, LINE Pay, v.v.) hay không.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của スマホ (viết tắt của スマートフォン, smartphone) và 決済 (kessai, nghĩa là thanh toán). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến từ thập niên 2010 khi smartphone trở nên phổ biến tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là スマ決済 trong văn nói hoặc tin nhắn. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được vay mượn trực tiếp từ tiếng Nhật và sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính và thương mại điện tử.

Phân tích từ

スマホ
điện thoại thông minh
root
+
決済
thanh toán
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.