スマホショルダー
sumaho shōrudānoun★Trung cấp— vành đai để smartphoneTừ vay mượn từ English smartphone shoulder
thông thường
Một vòng đai được thiết kế để treo smartphone, thường được đeo trên cổ tay hoặc vai, giúp người dùng dễ dàng sử dụng điện thoại một tay hoặc giữ điện thoại mà không cần cầm tay
彼女はスマホショルダーでスマホを首から下げて、片手で料理をしていた
Cô ấy treo điện thoại bằng vòng đai smartphone trên cổ và nấu ăn một tay
ジムで運動する時、スマホショルダーが便利だ
Khi tập gym, vòng đai smartphone rất tiện lợi
💡
Thường được sử dụng trong các hoạt động cần hai tay như nấu ăn, tập gym, hoặc khi đi du lịch
Cụm từ kết hợp
スマホショルダーを使うsử dụng vòng đai smartphoneスマホショルダーで下げるtreo bằng vòng đai smartphone
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Chọn vòng đai phù hợp
Chọn vòng đai có kích thước phù hợp với điện thoại của bạn và có thiết kế an toàn để tránh rơi
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng cách
Đảm bảo vòng đai được đeo chắc chắn và không gây bất tiện khi hoạt động
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'スマホ' (smartphone) và 'ショルダー' (shoulder, vai), bắt nguồn từ tiếng Anh
📝Ghi chú sử dụng
Thường được gọi tắt là 'スマホホルダー' hoặc 'スマホストラップ'
Phân tích từ
スマホ
smartphone
rootショルダー
vành đai, vai
rootTừ Điển Nhật Việt