スピーキング

supīkingu
khả năng nói

スピーキングの練習を毎日しています。

Tôi luyện tập khả năng nói mỗi ngày.


trang trọng

khả năng nói tiếng nước ngoài hoặc ngôn ngữ thứ hai

彼女はスピーキングが上手です。

Cô ấy nói rất giỏi.

TOEFLのテストではスピーキングとライティングのセクションがあります。

Bài thi TOEFL có phần thi khả năng nói và viết.

Thường dùng trong giáo dục, luyện thi ngôn ngữ, hoặc đánh giá kỹ năng giao tiếp.

trang trọng

hoạt động nói chuyện, diễn thuyết hoặc trình bày bằng miệng

プレゼンテーションのスピーキングはとても重要です。

Việc trình bày trong buổi thuyết trình rất quan trọng.

Có thể dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

スピーキング力khả năng nóiスピーキングテストbài kiểm tra khả năng nóiスピーキング練習luyện tập khả năng nói

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Luyện tập khả năng nói hiệu quả

Tham gia các câu lạc bộ tiếng Nhật, ghi âm lại giọng nói của mình để tự đánh giá, hoặc sử dụng ứng dụng luyện nói như HelloTalk, Tandem. Đừng ngại sai lầm vì đó là cách học nhanh nhất.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'スピーキング' và '会話'

'スピーキング' nhấn mạnh vào khả năng ngôn ngữ nói chung (phát âm, ngữ pháp, từ vựng), trong khi '会話' tập trung vào khả năng giao tiếp trong các tình huống cụ thể. Ví dụ: '彼女はスピーキングが上手だが、会話は苦手だ' (Cô ấy nói tốt nhưng giao tiếp kém).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'speaking', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. Được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và luyện thi ngôn ngữ từ những năm 1980.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các bài thi ngôn ngữ (TOEFL, IELTS), giáo trình luyện nói, hoặc trong các cuộc thảo luận về giáo dục ngôn ngữ. Không dùng để chỉ khả năng nói tiếng Nhật của người Nhật (trong trường hợp này, người Nhật sẽ dùng từ '話す' hoặc '会話力').

Phân tích từ

スピーキング
phần nói (trong kỹ năng ngôn ngữ)
root
Từ Điển Nhật Việt