Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

スピナー

supināTừ vay mượn từ English スピナー
người quay video ngắn

彼女は TikTok でスピナーとして活躍しています。

Cô ấy hoạt động với tư cách là một người quay video ngắn trên TikTok.


thông thường

người sản xuất hoặc đăng tải video ngắn (thường dưới 1 phút) trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Instagram Reels, hoặc YouTube Shorts

この動画はスピナーの人気コンテンツです。

Video này là nội dung phổ biến của các người quay video ngắn.

スピナーは毎日新しい動画を投稿しています。

Người quay video ngắn đăng tải video mới mỗi ngày.

Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến vào khoảng năm 2020-2022 cùng với sự bùng nổ của TikTok và các nền tảng video ngắn khác. Không nên nhầm lẫn với 'streamer' (người phát trực tiếp) hoặc 'YouTuber' (người làm video dài).

Tài chính
chuyên ngành

trong lĩnh vực đầu tư tài chính, chỉ một nhà đầu tư có xu hướng giao dịch nhanh, tận dụng các biến động ngắn hạn trên thị trường (thường liên quan đến chứng khoán, tiền điện tử hoặc forex)

彼は株式市場でスピナーとして知られています。

Anh ấy được biết đến như một nhà đầu tư tận dụng biến động ngắn hạn trên thị trường chứng khoán.

Thuật ngữ này trong tài chính thường được sử dụng kèm với 'デイトレーダー' (day trader) hoặc 'スキャルパー' (scalper).

Cụm từ kết hợp

スピナー活動hoạt động quay video ngắnスピナー人気sự phổ biến của người quay video ngắnスピナー経済nền kinh tế xoay quanh người quay video ngắn

Từ đồng nghĩa

ショートビデオクリエイターショートフォーマー

Từ trái nghĩa

ロングフォーマーストーリーテラー

Cụm từ liên quan

ショート動画cụm từ
video ngắn
バズるlóng
trở nên nổi tiếng đột ngột trên mạng
フォロワーword
người theo dõi (trên mạng xã hội)

Mẹo hay

Phân biệt 'スピナー' và 'ストリーマー'

スピナー (spinner) chủ yếu quay video ngắn không tương tác trực tiếp, trong khi ストリーマー (streamer) phát trực tiếp và tương tác với khán giả theo thời gian thực. Ví dụ: '彼女はスピナーとして動画を投稿しています' (Cô ấy đăng video ngắn) khác với '彼女はストリーマーとしてゲーム実況をしています' (Cô ấy phát trực tiếp game).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'スピナー' trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này chỉ nên được dùng khi đề cập đến những người sản xuất nội dung video ngắn (dưới 1 phút) trên các nền tảng như TikTok, Instagram Reels, hoặc YouTube Shorts. Không sử dụng nó để chỉ những người làm video dài (ví dụ: YouTuber) hoặc những người phát trực tiếp (streamer).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spin' (quay, xoay) kết hợp với hậu tố '-er' (người thực hiện hành động). Ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực thể thao (như 'spin shot' trong quần vợt) hoặc vật lý, sau đó được mở rộng sang lĩnh vực video ngắn nhờ sự tương đồng về chuyển động nhanh và nội dung ngắn gọn.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong cộng đồng mạng xã hội Nhật Bản và Việt Nam. Tại Nhật, nó phổ biến từ khoảng năm 2020 trở đi, trong khi tại Việt Nam, thuật ngữ này được du nhập muộn hơn (khoảng 2021-2022) nhưng nhanh chóng trở nên quen thuộc nhờ sự phát triển của TikTok. Không nên sử dụng thuật ngữ này trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.

Phân tích từ

スピン
quay, xoay (từ tiếng Anh 'spin')
root
+
ー
hậu tố chỉ người thực hiện hành động (từ tiếng Anh '-er')
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.