Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

スナック菓子

sunakku-gashi
bánh snack

スーパーでスナック菓子を買いました。

Tôi đã mua bánh snack ở siêu thị.


thông thường

Bánh snack dạng khô, thường dùng để nhâm nhi hoặc ăn vặt, thường có vị mặn hoặc ngọt.

子供たちはスナック菓子ばかり食べています。

Bọn trẻ toàn ăn bánh snack thôi.

このスナック菓子はとても人気です。

Bánh snack này rất được ưa chuộng.

Thường dùng để chỉ các loại bánh snack đóng gói sẵn như khoai tây chiên, bánh bơ, bánh phồng tôm, v.v. Có thể bao gồm cả bánh ngọt khô hoặc bánh mặn.

Cụm từ kết hợp

スナック菓子を食べるăn bánh snackスナック菓子を買うmua bánh snack

Từ đồng nghĩa

お菓子ポテチスナック

Mẹo hay

Phân biệt スナック菓子 và お菓子

「スナック菓子」thường chỉ các loại bánh snack dạng khô, đóng gói sẵn (như khoai tây chiên, bánh phồng tôm), trong khi「お菓子」có thể bao gồm cả bánh ngọt, kẹo, bánh mì ngọt, v.v. Nếu muốn nói 'tôi thích ăn snack' trong tiếng Nhật, có thể dùng「スナック菓子が好きです」hoặc「スナックが好きです」.

Nguồn gốc từ

「スナック」là từ mượn tiếng Anh *snack* (bữa ăn nhẹ), kết hợp với「菓子」 (quả/đồ ngọt) trong tiếng Nhật. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ khoảng thập niên 1960-1970 khi văn hóa snack phương Tây du nhập vào Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Có thể thay thế bằng「お菓子」nhưng「スナック菓子」thường ám chỉ dạng khô, đóng gói sẵn, dùng để nhâm nhi. Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'bánh snack' hoặc 'snack' trong ngôn ngữ phổ thông.

Phân tích từ

スナック
snack (bữa ăn nhẹ, đồ ăn vặt)
loanword
+
菓子
bánh kẹo, đồ ngọt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.