Looking up...
スーパーでスナック菓子を買いました。
Tôi đã mua bánh snack ở siêu thị.
Bánh snack dạng khô, thường dùng để nhâm nhi hoặc ăn vặt, thường có vị mặn hoặc ngọt.
子供たちはスナック菓子ばかり食べています。
Bọn trẻ toàn ăn bánh snack thôi.
このスナック菓子はとても人気です。
Bánh snack này rất được ưa chuộng.
Thường dùng để chỉ các loại bánh snack đóng gói sẵn như khoai tây chiên, bánh bơ, bánh phồng tôm, v.v. Có thể bao gồm cả bánh ngọt khô hoặc bánh mặn.
「スナック菓子」thường chỉ các loại bánh snack dạng khô, đóng gói sẵn (như khoai tây chiên, bánh phồng tôm), trong khi「お菓子」có thể bao gồm cả bánh ngọt, kẹo, bánh mì ngọt, v.v. Nếu muốn nói 'tôi thích ăn snack' trong tiếng Nhật, có thể dùng「スナック菓子が好きです」hoặc「スナックが好きです」.
「スナック」là từ mượn tiếng Anh *snack* (bữa ăn nhẹ), kết hợp với「菓子」 (quả/đồ ngọt) trong tiếng Nhật. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ khoảng thập niên 1960-1970 khi văn hóa snack phương Tây du nhập vào Nhật Bản.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Có thể thay thế bằng「お菓子」nhưng「スナック菓子」thường ám chỉ dạng khô, đóng gói sẵn, dùng để nhâm nhi. Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'bánh snack' hoặc 'snack' trong ngôn ngữ phổ thông.