お菓子
bánh kẹoお菓子を買いましたか?
Bạn đã mua bánh kẹo chưa?
bánh ngọt hoặc bánh kẹo nói chung
このお菓子はとても甘いです。
Bánh kẹo này rất ngọt.
子供たちはお菓子が大好きです。
Trẻ con rất thích bánh kẹo.
Thường dùng để chỉ đồ ngọt hoặc bánh kẹo trong cuộc sống hàng ngày, không phân biệt loại hình cụ thể.
Mẹo hay
Phân biệt お菓子 và デザート
お菓子 thường chỉ đồ ngọt nhỏ gọn, dễ ăn (kẹo, bánh quy, bánh ngọt), trong khi デザート bao gồm cả món ngọt lẫn món mặn (kem, trái cây, sữa chua) sau bữa ăn.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ '菓子' (ka-shi, nghĩa gốc là 'bánh trái cây') với tiền tố kính ngữ 'お'. '菓子' vốn có nguồn gốc từ tiếng Hán (果子, quả tử), nhưng trong tiếng Nhật đã phát triển thành nghĩa rộng hơn.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về đồ ngọt hoặc bánh kẹo mua sẵn. Không phân biệt loại hình (bánh mì, bánh quy, kẹo,...) trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.