Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ジャズダンス

jazu dansuTừ vay mượn từ English ジャズダンス
nhảy jazz

彼女は毎週末にジャズダンスを習っている。

Cô ấy học nhảy jazz vào mỗi cuối tuần.


chung

Thể dục nhảy theo phong cách jazz, kết hợp động tác mạnh mẽ, linh hoạt và biểu cảm.

ジャズダンスはリズム感と柔軟性が求められる。

Nhảy jazz đòi hỏi cảm nhận nhịp điệu và sự linh hoạt.

子供向けのジャズダンス教室が人気です。

Lớp học nhảy jazz dành cho trẻ em rất được ưa chuộng.

Thường được dạy trong các lớp học múa hiện đại, kết hợp với âm nhạc jazz hoặc pop đương đại.

Cụm từ kết hợp

ジャズダンスを習うhọc nhảy jazzジャズダンス教室lớp học nhảy jazzジャズダンスの振り付けbố cục động tác nhảy jazz

Từ đồng nghĩa

ダンスモダンダンス

Mẹo hay

Phân biệt 'ジャズダンス' và 'ストリートダンス'

ジャズダンス tập trung vào kỹ thuật, biểu cảm và nhịp điệu jazz, trong khi ストリートダンス (nhảy đường phố) thường mang tính tự do, ứng biến và gắn liền với văn hóa hip-hop hoặc funk.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

ジャズダンス chủ yếu đề cập đến phong cách nhảy có nguồn gốc từ jazz, không phải bất kỳ loại hình nhảy nào kết hợp nhạc jazz. Tránh nhầm lẫn với 'nhảy đương đại' (コンテンポラリーダンス) hoặc 'nhảy hiện đại' (モダンダンス).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'jazz dance', xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 tại Mỹ. Kết hợp giữa nhảy múa châu Phi, ballet và nhạc jazz.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giáo dục thể chất, biểu diễn nghệ thuật hoặc giải trí. Tại Việt Nam, thuật ngữ này quen thuộc trong cộng đồng nhảy múa chuyên nghiệp và nghiệp dư.

Phân tích từ

ジャズ
jazz (thể loại nhạc)
root
+
ダンス
nhảy múa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.