Looking up...
彼女は毎週末にジャズダンスを習っている。
Cô ấy học nhảy jazz vào mỗi cuối tuần.
Thể dục nhảy theo phong cách jazz, kết hợp động tác mạnh mẽ, linh hoạt và biểu cảm.
ジャズダンスはリズム感と柔軟性が求められる。
Nhảy jazz đòi hỏi cảm nhận nhịp điệu và sự linh hoạt.
子供向けのジャズダンス教室が人気です。
Lớp học nhảy jazz dành cho trẻ em rất được ưa chuộng.
Thường được dạy trong các lớp học múa hiện đại, kết hợp với âm nhạc jazz hoặc pop đương đại.
ジャズダンス tập trung vào kỹ thuật, biểu cảm và nhịp điệu jazz, trong khi ストリートダンス (nhảy đường phố) thường mang tính tự do, ứng biến và gắn liền với văn hóa hip-hop hoặc funk.
ジャズダンス chủ yếu đề cập đến phong cách nhảy có nguồn gốc từ jazz, không phải bất kỳ loại hình nhảy nào kết hợp nhạc jazz. Tránh nhầm lẫn với 'nhảy đương đại' (コンテンポラリーダンス) hoặc 'nhảy hiện đại' (モダンダンス).
Từ tiếng Anh 'jazz dance', xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 tại Mỹ. Kết hợp giữa nhảy múa châu Phi, ballet và nhạc jazz.
Thường được sử dụng trong giáo dục thể chất, biểu diễn nghệ thuật hoặc giải trí. Tại Việt Nam, thuật ngữ này quen thuộc trong cộng đồng nhảy múa chuyên nghiệp và nghiệp dư.