Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ダンス

ダンス

dansuTừ vay mượn từ English dance
nhảy múa

友達とダンスを踊りましょう。

Hãy cùng nhảy múa với bạn bè nào.


trang trọng

Hoạt động thể chất hoặc nghệ thuật biểu diễn thông qua các động tác cơ thể theo nhịp điệu, thường đi kèm với âm nhạc.

彼女はプロのダンサーです。

Cô ấy là một vũ công chuyên nghiệp.

ダンスの練習をしています。

Tôi đang luyện tập nhảy múa.

Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh giải trí lẫn chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

ダンスを踊るnhảy múaダンスパーティーbữa tiệc khiêu vũダンスミュージックnhạc khiêu vũ

Từ đồng nghĩa

踊り舞踊

Mẹo hay

Phân biệt ダンス và 踊り

ダンス thường ám chỉ hoạt động khiêu vũ hiện đại hoặc theo phong cách phương Tây, trong khi 踊り (odori) thường chỉ các điệu múa truyền thống Nhật Bản.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào?

Sử dụng ダンス khi nói về các hoạt động khiêu vũ nói chung, đặc biệt là những điệu múa hiện đại hoặc theo phong cách phương Tây. Tránh dùng để chỉ các điệu múa truyền thống Nhật Bản trừ khi rõ ràng là phong cách kết hợp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'dance' mượn vào tiếng Nhật thông qua hình thức katakana ダンス vào thế kỷ 19-20, khi giao lưu văn hóa phương Tây gia tăng.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên nghiệp, từ nhảy múa giải trí đến biểu diễn nghệ thuật. Không có sắc thái đặc biệt nào trong tiếng Nhật.

Phân tích từ

ダンス
Từ mượn nguyên dạng tiếng Anh 'dance'
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.