Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

シロップ

shiroppu
noun★Trung cấp💡 xi-rôTừ vay mượn từ English シロップ

“コーヒーにシロップを入れました。”

Tôi đã cho xi-rô vào cà phê.

trang trọng

dung dịch đường đặc sánh, thường dùng để pha chế đồ uống.

アイスクリームにかけるシロップはチョコレート味です。

Xi-rô rưới lên kem là vị sô-cô-la.

このパンにシロップを塗って食べます。

Tôi phết xi-rô lên bánh mì rồi ăn.

💡

Thường dùng trong ẩm thực, đặc biệt là đồ ngọt. Có thể là xi-rô tự nhiên (từ trái cây, mật ong) hoặc xi-rô công nghiệp (đường hóa học).

🏥Y học
Y học

thuốc dạng dung dịch đường đặc, dùng để uống.

子供用の咳止めシロップを飲ませました。

Tôi cho trẻ uống si-rô ho dành cho trẻ em.

💡

Trong y học, thường gọi là 'si-rô' hoặc 'thuốc si-rô'.

Cụm từ kết hợp

シロップをかけるrưới xi-rôシロップを塗るphết xi-rôシロップ味vị xi-rôフルーツシロップxi-rô trái cây人工シロップxi-rô nhân tạo

Từ đồng nghĩa

糖蜜蜂蜜蜜

Từ trái nghĩa

塩酸

Cụm từ liên quan

シロップを煮詰めるcụm từ
đun sôi xi-rô cho đặc lại

💡Mẹo hay

Phân biệt 'シロップ' và 'はちみつ'

'シロップ' thường là dung dịch đường đặc sánh, có thể là nhân tạo hoặc từ trái cây. 'はちみつ' (mật ong) là sản phẩm tự nhiên từ ong, có hương vị đặc trưng và không bao giờ gọi là 'シロップ'. Ví dụ: '蜂蜜入りの紅茶' (hồng trà với mật ong) chứ không nói 'シロップ入り'.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng 'シロップ' trong giao tiếp

Khi mua xi-rô ở Nhật, bạn có thể nói: 'コーヒー用のシロップをください' (Cho tôi xi-rô dùng cho cà phê). Nếu muốn xi-rô tự nhiên, hãy hỏi '天然のシロップはありますか?' (Có xi-rô thiên nhiên không?).

📖Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'syrup', vốn bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'sharāb' (شراب) nghĩa là 'đồ uống', sau đó được Latin hóa thành 'sirupus'. Từ này được du nhập vào Nhật Bản qua tiếng Anh vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) và trở nên phổ biến trong ngành ẩm thực.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 'シロップ' chủ yếu dùng cho xi-rô pha chế đồ uống (ví dụ: xi-rô cho đá bào, sinh tố) hoặc xi-rô y tế. Không dùng cho mật ong tự nhiên (gọi là 'はちみつ' - 'hachimitsu'). 2. Khi nói về xi-rô y tế, người Nhật thường dùng từ 'シロップ剤' (shiroppu-zai) để phân biệt với xi-rô thực phẩm. 3. Trong ẩm thực, 'シロップ' có thể ám chỉ cả xi-rô tự nhiên (từ trái cây) và xi-rô nhân tạo (đường hóa học).

Phân tích từ

シロップ
phiên âm từ tiếng Anh 'syrup'
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.