Looking up...
“コーヒーにシロップを入れました。”
Tôi đã cho xi-rô vào cà phê.
dung dịch đường đặc sánh, thường dùng để pha chế đồ uống.
アイスクリームにかけるシロップはチョコレート味です。
Xi-rô rưới lên kem là vị sô-cô-la.
このパンにシロップを塗って食べます。
Tôi phết xi-rô lên bánh mì rồi ăn.
Thường dùng trong ẩm thực, đặc biệt là đồ ngọt. Có thể là xi-rô tự nhiên (từ trái cây, mật ong) hoặc xi-rô công nghiệp (đường hóa học).
thuốc dạng dung dịch đường đặc, dùng để uống.
子供用の咳止めシロップを飲ませました。
Tôi cho trẻ uống si-rô ho dành cho trẻ em.
Trong y học, thường gọi là 'si-rô' hoặc 'thuốc si-rô'.
'シロップ' thường là dung dịch đường đặc sánh, có thể là nhân tạo hoặc từ trái cây. 'はちみつ' (mật ong) là sản phẩm tự nhiên từ ong, có hương vị đặc trưng và không bao giờ gọi là 'シロップ'. Ví dụ: '蜂蜜入りの紅茶' (hồng trà với mật ong) chứ không nói 'シロップ入り'.
Khi mua xi-rô ở Nhật, bạn có thể nói: 'コーヒー用のシロップをください' (Cho tôi xi-rô dùng cho cà phê). Nếu muốn xi-rô tự nhiên, hãy hỏi '天然のシロップはありますか?' (Có xi-rô thiên nhiên không?).
Mượn từ tiếng Anh 'syrup', vốn bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'sharāb' (شراب) nghĩa là 'đồ uống', sau đó được Latin hóa thành 'sirupus'. Từ này được du nhập vào Nhật Bản qua tiếng Anh vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) và trở nên phổ biến trong ngành ẩm thực.
1. Trong tiếng Nhật, 'シロップ' chủ yếu dùng cho xi-rô pha chế đồ uống (ví dụ: xi-rô cho đá bào, sinh tố) hoặc xi-rô y tế. Không dùng cho mật ong tự nhiên (gọi là 'はちみつ' - 'hachimitsu'). 2. Khi nói về xi-rô y tế, người Nhật thường dùng từ 'シロップ剤' (shiroppu-zai) để phân biệt với xi-rô thực phẩm. 3. Trong ẩm thực, 'シロップ' có thể ám chỉ cả xi-rô tự nhiên (từ trái cây) và xi-rô nhân tạo (đường hóa học).