ショッピング

shoppingu
nounCơ bảnTừ vay mượn từ Englishshopping
thông thường

Hoạt động mua sắm hàng hóa, thường ở các cửa hàng, trung tâm thương mại hoặc online

彼女はショッピングが大好きです

Cô ấy rất thích mua sắm

オンラインショッピングが便利です

Mua sắm online rất tiện lợi

💡

Thường dùng để chỉ mua sắm vui, không phải mua sắm cần thiết

Cụm từ kết hợp

ショッピングモールtrung tâm thương mạiショッピングセンターtrung tâm mua sắmショッピングバッグtúi mua sắm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ショッピングツアーcụm từ
chuyến đi mua sắm
ショッピングモールcụm từ
trung tâm thương mại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'shopping' trong tiếng Việt thường dùng cho mua sắm vui, không dùng cho mua sắm hàng ngày

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'shopping' được vay mượn vào tiếng Nhật, sau đó được vay mượn vào tiếng Việt

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'shopping' thường được dùng trong ngữ cảnh mua sắm vui, không phải mua sắm cần thiết. Có thể dùng cả 'mua sắm' hoặc 'shopping'

Từ Điển Nhật Việt