シナジー
shinajīnoun★Trung cấp— tác động tích cực khi các yếu tố kết hợp lạiTừ vay mượn từ English synergy
💼Kinh doanh
trang trọng
Tác động tích cực khi các yếu tố, nhóm hoặc tổ chức kết hợp lại, tạo ra kết quả tốt hơn so với khi hoạt động riêng lẻ
企業の合併は、両社のシナジーを最大化することを目的としている
Sự sáp nhập của các công ty nhằm tối đa hóa tác động tích cực từ sự hợp tác giữa hai bên
💡
Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và chiến lược doanh nghiệp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý kinh doanh và chiến lược doanh nghiệp
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với từ đồng nghĩa
シナジー khác với 協調 (hiệp tác) vì nó nhấn mạnh đến kết quả vượt trội hơn khi kết hợp
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'synergy' được vay mượn vào tiếng Nhật, có nghĩa là sự kết hợp tạo ra kết quả vượt trội
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý và công nghệ để mô tả lợi ích từ sự hợp tác hoặc kết hợp
Phân tích từ
シナ
từ tiếng Anh 'syn'
rootジー
từ tiếng Anh 'ergy'
suffixTừ Điển Nhật Việt