Looking up...
9回裏、サヨナラ勝ちで試合に勝利した。
Trong hiệp 9, đội giành chiến thắng trọn vẹn vào phút chót.
thắng trận khi đối thủ không kịp phản ứng hoặc không thể gỡ điểm vào phút cuối cùng, thường bằng một cú đánh quyết định
延長戦でサヨナラ勝ちを収めた。
Chúng tôi giành chiến thắng trọn vẹn trong hiệp phụ.
サヨナラ本塁打で勝利した。
Chiến thắng đến từ cú đại nện trọn vẹn vào phút chót.
Thường dùng trong bóng chày, bóng đá, hoặc các môn thể thao có hiệp đấu. Mang sắc thái tích cực, thể hiện sự quyết đoán và may mắn.
'サヨナラ勝ち' nhấn mạnh vào khoảnh khắc thắng lợi vào phút chót (thường bằng 1 cú đánh quyết định), trong khi '逆転勝利' chỉ đơn thuần là lật ngược tình thế mà không nhất thiết phải vào phút cuối. Ví dụ: '逆転勝利' có thể xảy ra sớm hơn trong trận đấu.
Chỉ dùng khi chiến thắng xảy ra vào phút chót (thường là hiệp cuối hoặc hiệp phụ) và có tính quyết định ngay lập tức. Không dùng cho những chiến thắng sớm hoặc không mang tính 'tạm biệt' đối thủ.
Từ 'サヨナラ' (sayonara, tạm biệt) + '勝ち' (kachi, thắng). Thuật ngữ xuất hiện trong văn hóa thể thao Nhật Bản, đặc biệt bóng chày, vào đầu thế kỷ 20. 'Sayonara' ám chỉ khoảnh khắc 'tạm biệt' trận đấu khi đối thủ không thể gỡ điểm kịp.
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc giải trí. Có thể mở rộng sang các tình huống cạnh tranh ngoài thể thao (ví dụ: kinh doanh, thi cử) với nghĩa bóng 'thắng lợi quyết định vào phút chót'.