Looking up...
パソコンでサインインする
Đăng nhập vào máy tính
Truy cập vào một hệ thống, tài khoản hoặc dịch vụ trực tuyến bằng cách xác thực tài khoản (thường thông qua tài khoản và mật khẩu).
ウェブサイトにサインインする
Đăng nhập vào trang web
このアプリはサインインが必要です
Ứng dụng này yêu cầu đăng nhập
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là các nền tảng trực tuyến. Có thể thay thế bằng 'ログイン' trong hầu hết trường hợp.
'サインイン' thường được sử dụng trong các hệ thống hiện đại, đặc biệt là các nền tảng trực tuyến (như Google, Facebook) hoặc ứng dụng di động. 'ログイン' là thuật ngữ truyền thống hơn, phổ biến trong các hệ thống máy tính cũ hoặc tài liệu kỹ thuật tiếng Nhật. Trong hầu hết trường hợp, hai từ này có thể thay thế cho nhau mà không gây nhầm lẫn.
Sử dụng 'サインイン' khi đề cập đến hành động đăng nhập vào một tài khoản trực tuyến, đặc biệt là trong các ngữ cảnh kỹ thuật, tài liệu phần mềm hoặc giao diện người dùng. Tránh sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc tài liệu không liên quan đến công nghệ.
Từ tiếng Anh 'sign in', nghĩa đen là 'ký vào', được mượn nguyên dạng vào tiếng Nhật trong lĩnh vực công nghệ thông tin. 'Sign' ở đây ám chỉ hành động xác nhận danh tính (thường bằng chữ ký điện tử hoặc thông tin đăng nhập), 'in' biểu thị việc truy cập vào hệ thống.
Trong tiếng Nhật, 'サインイン' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi đề cập đến xác thực tài khoản. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng 'ログイン' phổ biến hơn. 'サインイン' có thể xuất hiện trong các giao diện người dùng, tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng phần mềm.