Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

サインイン

sain inTừ vay mượn từ English サインイン
đăng nhập

パソコンでサインインする

Đăng nhập vào máy tính


chuyên ngành

Truy cập vào một hệ thống, tài khoản hoặc dịch vụ trực tuyến bằng cách xác thực tài khoản (thường thông qua tài khoản và mật khẩu).

ウェブサイトにサインインする

Đăng nhập vào trang web

このアプリはサインインが必要です

Ứng dụng này yêu cầu đăng nhập

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là các nền tảng trực tuyến. Có thể thay thế bằng 'ログイン' trong hầu hết trường hợp.

Cụm từ kết hợp

サインインするđăng nhậpサインイン画面màn hình đăng nhậpサインイン情報thông tin đăng nhập自動サインインđăng nhập tự động

Từ đồng nghĩa

ログインログオン

Từ trái nghĩa

サインアウトログアウト

Cụm từ liên quan

シングルサインオンcụm từ
đăng nhập một lần (SSO)
二要素認証cụm từ
xác thực hai yếu tố (2FA)

Mẹo hay

Phân biệt サインイン vs ログイン

'サインイン' thường được sử dụng trong các hệ thống hiện đại, đặc biệt là các nền tảng trực tuyến (như Google, Facebook) hoặc ứng dụng di động. 'ログイン' là thuật ngữ truyền thống hơn, phổ biến trong các hệ thống máy tính cũ hoặc tài liệu kỹ thuật tiếng Nhật. Trong hầu hết trường hợp, hai từ này có thể thay thế cho nhau mà không gây nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng サインイン?

Sử dụng 'サインイン' khi đề cập đến hành động đăng nhập vào một tài khoản trực tuyến, đặc biệt là trong các ngữ cảnh kỹ thuật, tài liệu phần mềm hoặc giao diện người dùng. Tránh sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc tài liệu không liên quan đến công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sign in', nghĩa đen là 'ký vào', được mượn nguyên dạng vào tiếng Nhật trong lĩnh vực công nghệ thông tin. 'Sign' ở đây ám chỉ hành động xác nhận danh tính (thường bằng chữ ký điện tử hoặc thông tin đăng nhập), 'in' biểu thị việc truy cập vào hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'サインイン' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi đề cập đến xác thực tài khoản. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng 'ログイン' phổ biến hơn. 'サインイン' có thể xuất hiện trong các giao diện người dùng, tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng phần mềm.

Phân tích từ

サイン
ký tên (từ tiếng Anh 'sign')
root
+
イン
vào (từ tiếng Anh 'in')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.