Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ログアウト

rogauotoTừ vay mượn từ English ログアウト
thoát tài khoản

パソコンで作業を終えたら、必ずログアウトしてください。

Sau khi xong việc trên máy tính, nhất định phải thoát tài khoản nhé.


chuyên ngành

thoát khỏi tài khoản người dùng trên hệ thống (website, ứng dụng, máy tính)

システムから安全にログアウトする方法を教えてください。

Hãy chỉ cho tôi cách thoát tài khoản an toàn khỏi hệ thống.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi kết thúc phiên làm việc trên máy tính hoặc ứng dụng trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

ログアウトするthoát tài khoản自動ログアウトtự động thoát tài khoản

Từ đồng nghĩa

サインアウトログオフ

Từ trái nghĩa

ログイン

Mẹo hay

Phân biệt ログアウト và サインアウト

Cả hai đều có nghĩa là thoát tài khoản, nhưng サインアウト thường được sử dụng nhiều hơn trong các ứng dụng web (ví dụ: Gmail, Facebook), trong khi ログアウト phổ biến trong các hệ thống máy tính hoặc phần mềm chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "log out". "Log" trong ngữ cảnh máy tính bắt nguồn từ việc ghi lại hoạt động (log), còn "out" chỉ hành động thoát khỏi hệ thống. Thuật ngữ này xuất hiện từ những năm 1970 trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các hướng dẫn kỹ thuật, giao diện người dùng (UI) của phần mềm, hoặc trong các cuộc trò chuyện về công nghệ. Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến máy tính hoặc internet.

Phân tích từ

ログ
ghi lại hoạt động (từ tiếng Anh "log")
root
+
アウト
ra ngoài (từ tiếng Anh "out")
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.