Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

コンシェルジュ

konnsherujuTừ vay mượn từ English コンシェルジュ
nhân viên phục vụ đặc biệt

ホテルのコンシェルジュが荷物を預かってくれました。

Nhân viên phục vụ đặc biệt của khách sạn đã giữ hành lý giúp tôi.


trang trọng

Nhân viên phục vụ đặc biệt trong khách sạn, tòa nhà cao cấp hoặc các dịch vụ xa xỉ, có nhiệm vụ hỗ trợ khách hàng về thông tin, đặt chỗ, tư vấn và giải quyết nhu cầu cá nhân.

このホテルのコンシェルジュは、レストランの予約から観光案内まで何でも手配してくれます。

Nhân viên phục vụ đặc biệt của khách sạn này có thể sắp xếp mọi thứ từ đặt bàn nhà hàng đến hướng dẫn tham quan.

マンションのコンシェルジュは、宅配便の受け取りや来客の案内をしてくれます。

Nhân viên phục vụ đặc biệt của tòa nhà chung cư sẽ nhận bưu kiện và hướng dẫn khách đến thăm.

Thường xuất hiện trong môi trường dịch vụ cao cấp như khách sạn 5 sao, tòa nhà cao tầng, resort. Có thể hiểu rộng hơn là người hỗ trợ cá nhân trong các dịch vụ xa xỉ.

Cụm từ kết hợp

コンシェルジュサービスdịch vụ phục vụ đặc biệtコンシェルジュデスクquầy phục vụ đặc biệt

Từ đồng nghĩa

フロント係サービス係案内係

Mẹo hay

Phân biệt với '受付' (tiếp tân)

Khác với '受付' (tiếp tân) chỉ đảm nhận nhiệm vụ nhận và hướng dẫn sơ bộ, 'コンシェルジュ' có vai trò chuyên sâu hơn: tư vấn cá nhân, đặt chỗ, giải quyết yêu cầu đặc biệt của khách hàng trong môi trường dịch vụ cao cấp.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này chỉ nên dùng trong môi trường dịch vụ cao cấp (khách sạn 5 sao, tòa nhà cao tầng, resort). Trong ngữ cảnh thông thường, nên dùng 'nhân viên phục vụ' hoặc 'chuyên viên hỗ trợ' để tránh gây khó hiểu.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "concierge" (phát âm /ˈkɒn.si.ɛʒ/), vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "concierge" nghĩa là người quản lý tòa nhà hoặc người giữ cửa. Từ tiếng Pháp lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "conservus" (người hầu).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong ngành dịch vụ khách sạn và bất động sản cao cấp. Ở Việt Nam, thuật ngữ này thường được giữ nguyên dạng tiếng Anh trong môi trường chuyên nghiệp, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, có thể dùng 'nhân viên phục vụ đặc biệt' hoặc 'chuyên viên phục vụ' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

コンシェルジュ
từ mượn tiếng Anh
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.