Looking up...
ホテルのコンシェルジュが荷物を預かってくれました。
Nhân viên phục vụ đặc biệt của khách sạn đã giữ hành lý giúp tôi.
Nhân viên phục vụ đặc biệt trong khách sạn, tòa nhà cao cấp hoặc các dịch vụ xa xỉ, có nhiệm vụ hỗ trợ khách hàng về thông tin, đặt chỗ, tư vấn và giải quyết nhu cầu cá nhân.
このホテルのコンシェルジュは、レストランの予約から観光案内まで何でも手配してくれます。
Nhân viên phục vụ đặc biệt của khách sạn này có thể sắp xếp mọi thứ từ đặt bàn nhà hàng đến hướng dẫn tham quan.
マンションのコンシェルジュは、宅配便の受け取りや来客の案内をしてくれます。
Nhân viên phục vụ đặc biệt của tòa nhà chung cư sẽ nhận bưu kiện và hướng dẫn khách đến thăm.
Thường xuất hiện trong môi trường dịch vụ cao cấp như khách sạn 5 sao, tòa nhà cao tầng, resort. Có thể hiểu rộng hơn là người hỗ trợ cá nhân trong các dịch vụ xa xỉ.
Khác với '受付' (tiếp tân) chỉ đảm nhận nhiệm vụ nhận và hướng dẫn sơ bộ, 'コンシェルジュ' có vai trò chuyên sâu hơn: tư vấn cá nhân, đặt chỗ, giải quyết yêu cầu đặc biệt của khách hàng trong môi trường dịch vụ cao cấp.
Thuật ngữ này chỉ nên dùng trong môi trường dịch vụ cao cấp (khách sạn 5 sao, tòa nhà cao tầng, resort). Trong ngữ cảnh thông thường, nên dùng 'nhân viên phục vụ' hoặc 'chuyên viên hỗ trợ' để tránh gây khó hiểu.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "concierge" (phát âm /ˈkɒn.si.ɛʒ/), vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "concierge" nghĩa là người quản lý tòa nhà hoặc người giữ cửa. Từ tiếng Pháp lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "conservus" (người hầu).
Sử dụng rộng rãi trong ngành dịch vụ khách sạn và bất động sản cao cấp. Ở Việt Nam, thuật ngữ này thường được giữ nguyên dạng tiếng Anh trong môi trường chuyên nghiệp, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, có thể dùng 'nhân viên phục vụ đặc biệt' hoặc 'chuyên viên phục vụ' tùy ngữ cảnh.