Looking up...
フロント係の方が対応します。
Nhân viên lễ tân sẽ hỗ trợ anh/chị.
Nhân viên phụ trách quầy lễ tân tại khách sạn, tòa nhà văn phòng, hoặc cơ sở dịch vụ.
ホテルのフロント係は24時間勤務です。
Nhân viên lễ tân tại khách sạn làm việc 24 giờ.
このマンションのフロント係はとても親切です。
Nhân viên lễ tân của tòa nhà này rất thân thiện.
Thường dùng trong môi trường khách sạn, tòa nhà văn phòng, hoặc các cơ sở dịch vụ yêu cầu tiếp đón khách hàng.
フロント係 thường ám chỉ nhân viên lễ tân tại khách sạn hoặc tòa nhà văn phòng, trong khi 受付係 có thể ám chỉ nhân viên lễ tân tại bất kỳ cơ sở nào, bao gồm cả bệnh viện hoặc công ty.
フロント (front) là từ mượn tiếng Anh, nghĩa là 'mặt trước' hoặc 'quầy lễ tân'. 係 (gakari) là hậu tố tiếng Nhật chỉ người phụ trách một nhiệm vụ hoặc vị trí cụ thể.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh dịch vụ khách sạn, tòa nhà văn phòng, hoặc bất kỳ nơi nào có quầy lễ tân. Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc không chính thức.