グリーンウォッシュ

gurīn uōshu
nounTrung cấp làm xanh môi trườngTừ vay mượn từ Englishgreenwash
trang trọng

Thực hành quảng cáo hoặc tuyên truyền về các chính sách hoặc sản phẩm thân thiện với môi trường mà thực tế không thực hiện hoặc có tác động môi trường tiêu cực

グリーンウォッシュは消費者を欺くために使われることが多い

Làm xanh môi trường thường được sử dụng để lừa dối người tiêu dùng

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực tiếp thị và kinh doanh

Cụm từ kết hợp

グリーンウォッシュの広告quảng cáo làm xanh môi trườngグリーンウォッシュの企業công ty làm xanh môi trường

Cụm từ liên quan

エコウォッシュcụm từ
giả vờ thân thiện với môi trường

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích các công ty hoặc tổ chức giả vờ bảo vệ môi trường

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'greening' (xanh hóa), một thuật ngữ chỉ các hành động thực sự bảo vệ môi trường

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'greenwash' được vay mượn vào tiếng Nhật, kết hợp từ 'green' (xanh, thân thiện với môi trường) và 'whitewash' (giả vờ, che đậy)

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty hoặc tổ chức cố gắng cải thiện hình ảnh môi trường của họ mà không thực sự thực hiện các hành động bảo vệ môi trường

Phân tích từ

グリーン
xanh, thân thiện với môi trường
root
+
ウォッシュ
giả vờ, che đậy
root
Từ Điển Nhật Việt