Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

クリック

kurikkuTừ vay mượn từ English クリック
nhấp chuột

このリンクをクリックしてください。

Hãy nhấp chuột vào liên kết này.


Công nghệ
chuyên ngành

Hành động nhấn xuống và thả ra một nút chuột (thường là trái) trên giao diện máy tính, thiết bị di động.

マウスをクリックすると画面が切り替わります。

Khi nhấp chuột, màn hình sẽ chuyển đổi.

ダブルクリックでファイルを開きます。

Mở tệp bằng cách nhấp đúp chuột.

Thường đi kèm với bổ ngữ chỉ đối tượng (例: ボタンをクリックする, 画像をクリックする). Có thể dùng cho cử chỉ chạm trên màn hình cảm ứng (例: 画面をクリックする).

chuyên ngành

Sự kiện hoặc hành động nhấp chuột trong lập trình web/ứng dụng.

JavaScriptでクリックイベントを検知する。

Phát hiện sự kiện nhấp chuột bằng JavaScript.

Thuật ngữ chuyên dụng trong phát triển web (例: onClick, click handler).

chung

Hành động tương tác nhấp vào liên kết, biểu tượng, hoặc nút trên giao diện người dùng.

この広告をクリックすると報酬がもらえます。

Bạn sẽ nhận được phần thưởng nếu nhấp vào quảng cáo này.

Sử dụng rộng rãi trong marketing trực tuyến (例: tỷ lệ nhấp chuột - クリック率).

Cụm từ kết hợp

クリックするnhấp chuộtダブルクリックnhấp đúpクリック率tỷ lệ nhấp chuột右クリックnhấp chuột phải左クリックnhấp chuột trái

Từ đồng nghĩa

タップする押す

Từ trái nghĩa

ドラッグするスワイプする

Cụm từ liên quan

クリックベイトcụm từ
mồi nhấp chuột (nội dung gây tò mò nhằm thu hút nhấp)
クリックジャッキングcụm từ
kỹ thuật lừa người dùng nhấp vào nội dung ẩn

Mẹo hay

Phân biệt クリック và タップ

クリック thường dùng cho chuột (thiết bị ngoại vi), タップ dùng cho màn hình cảm ứng. Trong tiếng Nhật, タップ cũng có thể thay thế クリック trong ngữ cảnh không phân biệt thiết bị.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Khi nói về tương tác trên web/ứng dụng, ưu tiên dùng クリック ngay cả khi thiết bị là màn hình cảm ứng (ví dụ: 'ウェブサイトをクリックする').

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'click' (âm thanh 'cạch' khi nhấn nút chuột). Du nhập vào tiếng Nhật vào thập niên 1980-1990 cùng với sự phổ biến của máy tính cá nhân và giao diện đồ họa.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho cử chỉ chạm trên màn hình cảm ứng (thường dùng タップする). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng từ gốc tiếng Anh 'click' trong ngữ cảnh chuyên ngành (例: 'Click here').

Phân tích từ

クリック
từ gốc tiếng Anh 'click'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.