Looking up...
このリンクをクリックしてください。
Hãy nhấp chuột vào liên kết này.
Hành động nhấn xuống và thả ra một nút chuột (thường là trái) trên giao diện máy tính, thiết bị di động.
マウスをクリックすると画面が切り替わります。
Khi nhấp chuột, màn hình sẽ chuyển đổi.
ダブルクリックでファイルを開きます。
Mở tệp bằng cách nhấp đúp chuột.
Thường đi kèm với bổ ngữ chỉ đối tượng (例: ボタンをクリックする, 画像をクリックする). Có thể dùng cho cử chỉ chạm trên màn hình cảm ứng (例: 画面をクリックする).
Sự kiện hoặc hành động nhấp chuột trong lập trình web/ứng dụng.
JavaScriptでクリックイベントを検知する。
Phát hiện sự kiện nhấp chuột bằng JavaScript.
Thuật ngữ chuyên dụng trong phát triển web (例: onClick, click handler).
Hành động tương tác nhấp vào liên kết, biểu tượng, hoặc nút trên giao diện người dùng.
この広告をクリックすると報酬がもらえます。
Bạn sẽ nhận được phần thưởng nếu nhấp vào quảng cáo này.
Sử dụng rộng rãi trong marketing trực tuyến (例: tỷ lệ nhấp chuột - クリック率).
クリック thường dùng cho chuột (thiết bị ngoại vi), タップ dùng cho màn hình cảm ứng. Trong tiếng Nhật, タップ cũng có thể thay thế クリック trong ngữ cảnh không phân biệt thiết bị.
Khi nói về tương tác trên web/ứng dụng, ưu tiên dùng クリック ngay cả khi thiết bị là màn hình cảm ứng (ví dụ: 'ウェブサイトをクリックする').
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'click' (âm thanh 'cạch' khi nhấn nút chuột). Du nhập vào tiếng Nhật vào thập niên 1980-1990 cùng với sự phổ biến của máy tính cá nhân và giao diện đồ họa.
Không dùng cho cử chỉ chạm trên màn hình cảm ứng (thường dùng タップする). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng từ gốc tiếng Anh 'click' trong ngữ cảnh chuyên ngành (例: 'Click here').